Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 17. Unit 16: Weather

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về Weather.
  • Thực hành What was the weather like last weekend? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • sunny: có nắng.
  • rainy: có mưa.
  • windy: có gió.
  • cloudy: có mây.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What was the weather like last weekend?

B: It was windy.

Hỏi thời tiết trước đây dùngWhat was the weather like…?; đápIt was+sunny/rainy/windy/cloudy. Hôm nay dùngIt is… Đề nghị đi đâu: Do you want to go to…?; đápGreat!Let’s go hoặcSorry, I can’t, lịch sự nêu không thể đi. Không dùngwas vớitoday khi đang mô tả thời tiết hiện tại.

Let’s talk — đổi vai và xác nhận

Dùng câu hỏi và câu đáp trong mẫu phía trên. Người A hỏi, người B trả lời bằng thông tin thật hoặc nhân vật tưởng tượng, rồi A nhắc lại điều vừa nghe. Đổi vai và thay ít nhất một thông tin. Hỏi lại nếu nghe chưa rõ; không đọc một câu thuộc lòng khác với ý được hỏi.

Let’s sing — hát bằng lời mới

Hoạt động hát của Lesson 1, luyện đúng chức năng ngôn ngữ trong Unit. Lời sau do học liệu tự soạn, không chép lời hoặc giai điệu SGK:

What was the weather like in Hue?

It was cloudy yesterday.

What was the weather like in Vinh?

It was windy yesterday.

Người lớn đọc mẫu nghĩa từng dòng. Gõ bốn nhịp một dòng; tự hát hai dòng đầu ở cao độ vừa, hai dòng sau thấp hơn, rồi đổi vai hoặc hát nối tiếp. Dừng nếu phải bẻ âm để vừa nhịp. Sau hai vòng, thay một thông tin đúng ngữ pháp và nói lại tự nhiên. Giáo viên nghe trực tiếp; TTS không hát hay chấm hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What was the weather like last weekend?

    Xem lời giải

    It was windy.

    Hỏi thời tiết trước đây dùngWhat was the weather like…?; đápIt was+sunny/rainy/windy/cloudy. Hôm nay dùngIt is… Đề nghị đi đâu: Do you want to go to…?; đápGreat!Let’s go hoặcSorry, I can’t, lịch sự nêu không thể đi. Không dùngwas vớitoday khi đang mô tả thời tiết hiện tại.

Từ vựng

  • sunny

    có nắng

  • rainy

    có mưa

  • windy

    có gió

  • cloudy

    có mây

Ghi nhớ

Hỏi thời tiết trước đây dùngWhat was the weather like…?; đápIt was+sunny/rainy/windy/cloudy. Hôm nay dùngIt is… Đề nghị đi đâu: Do you want to go to…?; đápGreat!Let’s go hoặcSorry, I can’t, lịch sự nêu không thể đi. Không dùngwas vớitoday khi đang mô tả thời tiết hiện tại.

Dễ nhầm

  • Không dùngwas vớitoday khi đang mô tả thời tiết hiện tại.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: It windy last weekend.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1last weekend.
    2. 2It
    3. 3windy
    4. 4was
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “có mây”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “sunny” có nghĩa “có mưa”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What was the weather like last weekend?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 9Mức 2Tự luận

    Hát nối tiếp với bạn bằng bốn dòng lời mới, không cần giai điệu SGK:

    What was the weather like in Hue? / It was cloudy yesterday. / What was the weather like in Vinh? / It was windy yesterday.

    Gõ nhịp đều, đổi vai, thay một thông tin có nghĩa và nói lại tự nhiên. Có thể đọc theo nhịp nếu chưa tự tin hát.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay