Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 14. Unit 13: Appearance

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về Appearance.
  • Thực hành What does she look like? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • long hair: tóc dài.
  • short hair: tóc ngắn.
  • round eyes: mắt tròn.
  • round face: khuôn mặt tròn.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What does she look like?

B: She has long hair.

Dùngis với tính từ: He is tall/She is slim. Dùnghas với bộ phận: She has long hair/He has round eyes. Hair thường không đếm trong cách dùng này: không thêma hay-s. Câu hỏilook like hỏi ngoại hình, chứ không hỏi người đó thích gì. Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Kẻ bảng 3 × 3 bằng các cụm tall, short, slim / long hair, short hair, round eyes / big, a round face, small eyes. Hai bạn dùng X/O. Chọn ô, nói câu có nghĩa về nhân vật tưởng tượng: She is tall hoặc He has round eyes. Câu đúng mới được đánh dấu; ba ô liền hàng thắng. Không biến trò chơi thành nhận xét chê bai ngoại hình.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What does she look like?

    Xem lời giải

    She has long hair.

    Dùngis với tính từ: He is tall/She is slim. Dùnghas với bộ phận: She has long hair/He has round eyes. Hair thường không đếm trong cách dùng này: không thêma hay-s. Câu hỏilook like hỏi ngoại hình, chứ không hỏi người đó thích gì. Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Từ vựng

  • long hair

    tóc dài

  • short hair

    tóc ngắn

  • round eyes

    mắt tròn

  • round face

    khuôn mặt tròn

Ghi nhớ

Dùngis với tính từ: He is tall/She is slim. Dùnghas với bộ phận: She has long hair/He has round eyes. Hair thường không đếm trong cách dùng này: không thêma hay-s. Câu hỏilook like hỏi ngoại hình, chứ không hỏi người đó thích gì. Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Dễ nhầm

  • Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: She long hair.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1long hair.
    2. 2She
    3. 3has
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “khuôn mặt tròn”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “long hair” có nghĩa “tóc ngắn”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What does she look like?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay