Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 14. Unit 13: Appearance

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về Appearance.
  • Thực hành What does he look like? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • tall: cao.
  • short: thấp hoặc ngắn.
  • big: to lớn.
  • slim: mảnh mai.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What does he look like?

B: He is tall.

Dùngis với tính từ: He is tall/She is slim. Dùnghas với bộ phận: She has long hair/He has round eyes. Hair thường không đếm trong cách dùng này: không thêma hay-s. Câu hỏilook like hỏi ngoại hình, chứ không hỏi người đó thích gì. Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Let’s talk — đổi vai và xác nhận

Dùng câu hỏi và câu đáp trong mẫu phía trên. Người A hỏi, người B trả lời bằng thông tin thật hoặc nhân vật tưởng tượng, rồi A nhắc lại điều vừa nghe. Đổi vai và thay ít nhất một thông tin. Hỏi lại nếu nghe chưa rõ; không đọc một câu thuộc lòng khác với ý được hỏi.

Let’s sing — hát bằng lời mới

Hoạt động hát của Lesson 1, luyện đúng chức năng ngôn ngữ trong Unit. Lời sau do học liệu tự soạn, không chép lời hoặc giai điệu SGK:

My aunt is tall.

My uncle is short.

My sister is slim.

My brother is big.

Người lớn đọc mẫu nghĩa từng dòng. Gõ bốn nhịp một dòng; tự hát hai dòng đầu ở cao độ vừa, hai dòng sau thấp hơn, rồi đổi vai hoặc hát nối tiếp. Dừng nếu phải bẻ âm để vừa nhịp. Sau hai vòng, thay một thông tin đúng ngữ pháp và nói lại tự nhiên. Giáo viên nghe trực tiếp; TTS không hát hay chấm hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What does he look like?

    Xem lời giải

    He is tall.

    Dùngis với tính từ: He is tall/She is slim. Dùnghas với bộ phận: She has long hair/He has round eyes. Hair thường không đếm trong cách dùng này: không thêma hay-s. Câu hỏilook like hỏi ngoại hình, chứ không hỏi người đó thích gì. Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Từ vựng

  • tall

    cao

  • short

    thấp hoặc ngắn

  • big

    to lớn

  • slim

    mảnh mai

Ghi nhớ

Dùngis với tính từ: He is tall/She is slim. Dùnghas với bộ phận: She has long hair/He has round eyes. Hair thường không đếm trong cách dùng này: không thêma hay-s. Câu hỏilook like hỏi ngoại hình, chứ không hỏi người đó thích gì. Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Dễ nhầm

  • Miêu tả trung tính, không chê bai hình dáng bạn.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: He tall.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1is
    2. 2tall.
    3. 3He
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “mảnh mai”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “tall” có nghĩa “thấp hoặc ngắn”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What does he look like?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 9Mức 2Tự luận

    Hát nối tiếp với bạn bằng bốn dòng lời mới, không cần giai điệu SGK:

    My aunt is tall. / My uncle is short. / My sister is slim. / My brother is big.

    Gõ nhịp đều, đổi vai, thay một thông tin có nghĩa và nói lại tự nhiên. Có thể đọc theo nhịp nếu chưa tự tin hát.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay