1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi bạn có đồ dùng: Do you have a/an …? Yes, I do hoặc No, I don’t. Câu trả lời ngắn dùng do, không dùng is. Phân biệt book (sách) và notebook (vở).
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| pencil | bút chì |
| pencil case | hộp bút |
| notebook | vở |
| eraser | tẩy |
Hội thoại tự luyện: Do you have an eraser? (Không có.) — No, I don’t.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
