1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Nói mình có đồ dùng: I have a + danh từ số ít. I have a pen. Với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: I have an eraser. Không thêm s vào have sau I.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| pen | bút mực |
| ruler | thước kẻ |
| book | sách |
| school bag | cặp sách |
Hội thoại tự luyện: Em có một thước kẻ. — I have a ruler.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.


