1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi xác nhận địa điểm: Is this/that our + nơi? Yes, it is hoặc No, it isn’t. our là của chúng ta; your là của bạn. Dùng this cho nơi gần, that cho nơi xa hơn trong ngữ cảnh.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| school | trường học |
| classroom | lớp học |
| library | thư viện |
| playground | sân chơi |
Hội thoại tự luyện: Is this our library? (Đúng.) — Yes, it is.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
