1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Rủ cùng đi: Let’s go to the + địa điểm. Đáp OK, let’s go. the đứng trước tên phòng trong mẫu. Không bỏ to: Let’s go to the gym.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| computer room | phòng máy tính |
| art room | phòng mĩ thuật |
| music room | phòng âm nhạc |
| gym | nhà thể chất |
Hội thoại tự luyện: Rủ bạn tới phòng âm nhạc. — Let’s go to the music room.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.