Ôn theo chủ đề và mẫu câu
Hello: Chào và tự giới thiệu bằng Hello/Hi. I’m + tên. I’m là dạng ngắn của I am; sau tên không thêm am. Đáp lời chào bằng Hello hoặc Hi và có thể nói tên của em. Hỏi thăm bằng How are you? Đáp I’m fine, thank you. Khi ra về nói Goodbye hoặc Bye. Đừng dùng Goodbye khi mới gặp. Nói giọng thân thiện, nhìn người nghe.
Our names: Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi. Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.
Our friends: Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành. Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.
Our bodies: Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears. Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.
My hobbies: Hỏi sở thích: What’s your hobby? Đáp It’s + hoạt động dạng -ing. It’s drawing nghĩa là sở thích của em là vẽ. Chọn hoạt động em yêu thích, không chỉ vật em có. Một cách đáp khác: I like + hoạt động -ing. Ví dụ I like walking. drawing thường là vẽ nét; painting thường là vẽ bằng màu. Đừng viết I like run trong mẫu bài này; dùng running.