Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 7. Review 1 & Fun time

Review 1

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng từ vựng và mẫu câu Units 1–5 qua nhiều kĩ năng.

Bài giảng

Ôn theo chủ đề và mẫu câu

Hello: Chào và tự giới thiệu bằng Hello/Hi. I’m + tên. I’m là dạng ngắn của I am; sau tên không thêm am. Đáp lời chào bằng Hello hoặc Hi và có thể nói tên của em. Hỏi thăm bằng How are you? Đáp I’m fine, thank you. Khi ra về nói Goodbye hoặc Bye. Đừng dùng Goodbye khi mới gặp. Nói giọng thân thiện, nhìn người nghe.

Our names: Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi. Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.

Our friends: Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành. Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.

Our bodies: Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears. Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.

My hobbies: Hỏi sở thích: What’s your hobby? Đáp It’s + hoạt động dạng -ing. It’s drawing nghĩa là sở thích của em là vẽ. Chọn hoạt động em yêu thích, không chỉ vật em có. Một cách đáp khác: I like + hoạt động -ing. Ví dụ I like walking. drawing thường là vẽ nét; painting thường là vẽ bằng màu. Đừng viết I like run trong mẫu bài này; dùng running.

Tự đánh giá nghe, nói, đọc, viết

Nghe hai lượt: tìm từ chính rồi xác nhận toàn câu. Đọc câu hỏi, gạch chi tiết trong đoạn; hoàn thành câu theo mẫu. Sau cùng nói hai câu không nhìn sách, nhờ bạn hoặc người lớn nhận xét phát âm. Giữ một mục “đã làm được” và một mục “cần luyện” cho mỗi kĩ năng.

Ghi nhớ

Ôn tập Units 1–5: Hello, Our names, Our friends, Our bodies, My hobbies.

Bài tập

Đã đúng 0/12 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  4. Câu 4Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  5. Câu 5Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  6. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    I’m fine, you.

  7. Câu 7Mức 2Điền vào chỗ trống

    I’m years old. (9)

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    Yes, it .

  9. Câu 9Mức 2Điền vào chỗ trống

    Touch your . (tóc)

  10. Câu 10Mức 2Điền vào chỗ trống

    I like . (nấu ăn)

  11. Câu 11Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!

    Bạn tự giới thiệu đầu tiên trong đoạn tên là gì?

  12. Câu 12Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.

    Ha bao nhiêu tuổi?