Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 5. Unit 4: Our bodies

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Our bodies, Lesson 1.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.

Từ/cụm từNghĩa
facekhuôn mặt
handbàn tay
eartai
eyemắt
nosemũi

Hội thoại tự luyện: What's this? (một bàn tay) — It's a hand.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

Minh hoạ chủ đề Our bodies

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: face, hand; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: It’s a hand. (bàn tay). Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s sing — lời luyện nhịp nguyên bản

Vỗ nhịp đều, đọc rồi ngân theo giai điệu em tự chọn. Đây là lời luyện mới, không phải lời ca trong sách:

face, hand, say with me!
ear, eye, one, two, three!

Sau mỗi dòng, nói trọn mẫu: It's a hand. Mục đích là nhịp và cách phát âm, không chấm giọng hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What's this? (một bàn tay)

    Xem lời giải

    It's a hand.

    Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.

Từ vựng

  • face

    khuôn mặt

  • hand

    bàn tay

  • ear

    tai

  • eye

    mắt

  • nose

    mũi

Ghi nhớ

Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    It’s a . (bàn tay)

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1a
    2. 2is
    3. 3hand.
    4. 4It
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!

    Đoạn đọc nói có mấy mắt?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: What's this? (một bàn tay) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay