1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| face | khuôn mặt |
| hand | bàn tay |
| ear | tai |
| eye | mắt |
| nose | mũi |
Hội thoại tự luyện: What's this? (một bàn tay) — It's a hand.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
