1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| hair | tóc |
| mouth | miệng |
| touch | chạm vào |
| open | mở |
Hội thoại tự luyện: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào? — Open your mouth.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.