Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 23. Unit 19: Outdoor activities

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Outdoor activities, Lesson 1.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Nói một bạn đang làm: He’s/She’s + hoạt động -ing. He’s running; She’s walking. he và she đều dùng is, không dùng are. running có hai n; painting chỉ thêm ing.

Từ/cụm từNghĩa
playing badmintonđang chơi cầu lông
runningđang chạy
paintingđang vẽ màu
walkingđang đi bộ

Hội thoại tự luyện: Nói anh ấy đang chạy. — He’s running.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

Minh hoạ chủ đề Outdoor activities

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: playing badminton, running; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: She is walking.. Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s sing — lời luyện nhịp nguyên bản

Vỗ nhịp đều, đọc rồi ngân theo giai điệu em tự chọn. Đây là lời luyện mới, không phải lời ca trong sách:

playing badminton, running, say with me!
painting, walking, one, two, three!

Sau mỗi dòng, nói trọn mẫu: He’s running. Mục đích là nhịp và cách phát âm, không chấm giọng hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nói anh ấy đang chạy.

    Xem lời giải

    He’s running.

    Nói một bạn đang làm: He’s/She’s + hoạt động -ing. He’s running; She’s walking. he và she đều dùng is, không dùng are. running có hai n; painting chỉ thêm ing.

Từ vựng

  • playing badminton

    đang chơi cầu lông

  • running

    đang chạy

  • painting

    đang vẽ màu

  • walking

    đang đi bộ

Ghi nhớ

Nói một bạn đang làm: He’s/She’s + hoạt động -ing. He’s running; She’s walking. he và she đều dùng is, không dùng are. running có hai n; painting chỉ thêm ing.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. running có hai n; painting chỉ thêm ing.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    She walking.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1He
    2. 2running.
    3. 3is
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.

    Nam đang làm gì?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: Nói anh ấy đang chạy. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay