1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Nói một bạn đang làm: He’s/She’s + hoạt động -ing. He’s running; She’s walking. he và she đều dùng is, không dùng are. running có hai n; painting chỉ thêm ing.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| playing badminton | đang chơi cầu lông |
| running | đang chạy |
| painting | đang vẽ màu |
| walking | đang đi bộ |
Hội thoại tự luyện: Nói anh ấy đang chạy. — He’s running.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
