1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi: What’s he/she doing? He’s/She’s + hoạt động. fly thành flying, cycle thành cycling, skip thành skipping. Đọc cả cụm flying a kite, không bỏ a. Chơi nơi an toàn, đội mũ bảo hộ khi đạp xe.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| skating | đang trượt patin |
| cycling | đang đạp xe |
| flying a kite | đang thả diều |
| skipping | đang nhảy dây |
Hội thoại tự luyện: What’s she doing? (đạp xe) — She’s cycling.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

He’s flying a kite.