1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi người thân được chỉ: Who’s this/that? It’s my + quan hệ gia đình. Who’s = Who is. mother, father, brother, sister là danh từ chỉ quan hệ; my nghĩa là của em.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| mother | mẹ |
| father | bố |
| brother | anh, em trai |
| sister | chị, em gái |
Hội thoại tự luyện: Who's that? (mẹ) — It's my mother.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.



