1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi tuổi người khác: How old is he/she? He’s/She’s + tuổi. he nói về nam, she nói về nữ. Đọc rõ thirteen đến nineteen với phần teen; twenty là 20, không phải twelve.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| eleven | mười một |
| twelve | mười hai |
| thirteen | mười ba |
| fourteen | mười bốn |
| fifteen | mười lăm |
| sixteen | mười sáu |
| seventeen | mười bảy |
| eighteen | mười tám |
| nineteen | mười chín |
| twenty | hai mươi |
Hội thoại tự luyện: How old is he? (14) — He's fourteen.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.