Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 12. Unit 10: Break time activities

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Break time activities, Lesson 2.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Hỏi thói quen giờ ra chơi: What do you do at break time? Đáp I + hoạt động + at break time. chat with my friends là trò chuyện với bạn. Câu hỏi dùng do; chưa hỏi việc đang làm bằng are … doing.

Từ/cụm từNghĩa
play word puzzleschơi đố chữ
chat with my friendstrò chuyện với bạn
play footballchơi bóng đá
play table tennischơi bóng bàn

Hội thoại tự luyện: What do you do at break time? (trò chuyện) — I chat with my friends.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: play word puzzles, chat with my friends; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: I chat with my friends.. Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s play — nghe, chọn, đổi vai

Chuẩn bị bốn thẻ: play word puzzles, chat with my friends, play football, play table tennis. Một bạn nói một từ, bạn kia tìm thẻ rồi dùng mẫu I chat with my friends. với từ phù hợp. Đúng từ và đúng mẫu được một điểm; sau bốn lượt đổi vai. Nếu học một mình, úp thẻ rồi rút và nói, ghi lại từ cần luyện thêm.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What do you do at break time? (trò chuyện)

    Xem lời giải

    I chat with my friends.

    Hỏi thói quen giờ ra chơi: What do you do at break time? Đáp I + hoạt động + at break time. chat with my friends là trò chuyện với bạn. Câu hỏi dùng do; chưa hỏi việc đang làm bằng are … doing.

Từ vựng

  • play word puzzles

    chơi đố chữ

  • chat with my friends

    trò chuyện với bạn

  • play football

    chơi bóng đá

  • play table tennis

    chơi bóng bàn

Ghi nhớ

Hỏi thói quen giờ ra chơi: What do you do at break time? Đáp I + hoạt động + at break time. chat with my friends là trò chuyện với bạn. Câu hỏi dùng do; chưa hỏi việc đang làm bằng are … doing.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Câu hỏi dùng do; chưa hỏi việc đang làm bằng are … doing.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    I chat my friends.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1I
    2. 2table
    3. 3play
    4. 4tennis.
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.

    Thu chơi gì?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: What do you do at break time? (trò chuyện) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay