1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi thói quen giờ ra chơi: What do you do at break time? Đáp I + hoạt động + at break time. chat with my friends là trò chuyện với bạn. Câu hỏi dùng do; chưa hỏi việc đang làm bằng are … doing.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| play word puzzles | chơi đố chữ |
| chat with my friends | trò chuyện với bạn |
| play football | chơi bóng đá |
| play table tennis | chơi bóng bàn |
Hội thoại tự luyện: What do you do at break time? (trò chuyện) — I chat with my friends.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.