1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Nói việc làm vào giờ ra chơi: I play + trò chơi + at break time. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| play chess | chơi cờ |
| play volleyball | chơi bóng chuyền |
| play basketball | chơi bóng rổ |
| play badminton | chơi cầu lông |
Hội thoại tự luyện: Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi. — I play badminton at break time.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
