Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 12. Unit 10: Break time activities

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Break time activities, Lesson 1.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Nói việc làm vào giờ ra chơi: I play + trò chơi + at break time. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.

Từ/cụm từNghĩa
play chesschơi cờ
play volleyballchơi bóng chuyền
play basketballchơi bóng rổ
play badmintonchơi cầu lông

Hội thoại tự luyện: Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi. — I play badminton at break time.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: play chess, play volleyball; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: I play chess at break time.. Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s sing — lời luyện nhịp nguyên bản

Vỗ nhịp đều, đọc rồi ngân theo giai điệu em tự chọn. Đây là lời luyện mới, không phải lời ca trong sách:

play chess, play volleyball, say with me!
play basketball, play badminton, one, two, three!

Sau mỗi dòng, nói trọn mẫu: I play badminton at break time. Mục đích là nhịp và cách phát âm, không chấm giọng hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi.

    Xem lời giải

    I play badminton at break time.

    Nói việc làm vào giờ ra chơi: I play + trò chơi + at break time. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.

Từ vựng

  • play chess

    chơi cờ

  • play volleyball

    chơi bóng chuyền

  • play basketball

    chơi bóng rổ

  • play badminton

    chơi cầu lông

Ghi nhớ

Nói việc làm vào giờ ra chơi: I play + trò chơi + at break time. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    I chess at break time.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1I
    2. 2play
    3. 3break
    4. 4at
    5. 5chess
    6. 6time.
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.

    Người kể chơi gì?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay