Mẫu câu
Hỏi một bạn đang làm gì:
What's he doing? – He's colouring a square.
What's she doing? – She's doing a quiz.
- What's = What is. What's he doing? – Bạn ấy (trai) đang làm gì?
- Trả lời bằng He's / She's + …ing.
So sánh với Unit 2:
- Is she doing a quiz? → trả lời Yes/No.
- What's she doing? → trả lời việc đang làm: She's doing a quiz.
What's he doing?
What's she doing?
What's she doing?