Tiếng Anh 2
Tiếng AnhLớp 2Unit 11. In the playground

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Nghe và nói theo bài chant về chữ i (/aɪ/).
  • Nói một bạn đang làm gì: She's riding a bike. He's driving a car.
  • Viết đúng các từ riding, driving, sliding.

Bài giảng

Bài chant: I, i, ride

I, i, riding – ring, ring, ring!
She's riding a bike.
I, i, driving – beep, beep, beep!
He's driving a car.
I, i, sliding – whee, whee, whee!
They're sliding.

ring ring – tiếng chuông xe đạp; beep beep – tiếng còi ô tô; whee – tiếng reo khi trượt.

Mẫu câu

TranhCâuNghĩa
bạn gái đạp xeShe's riding a bike.Bạn ấy đang đạp xe.
bạn trai đạp xeHe's riding a bike.Bạn ấy (trai) đang đạp xe.
hai bạn trượt cầu trượtThey're sliding.Các bạn ấy đang trượt.
  • They're = They are: họ, các bạn ấy – dùng khi nói về hai người trở lên.
  • Ôn lại: He's – một bạn trai; She's – một bạn gái.

Nghe và chọn (Listen and tick)

Bạn Phong nói: They're sliding. Em nghe They're → có nhiều bạn; sliding → trượt. Chọn tranh hai bạn trượt cầu trượt.

Tập viết

Viết mỗi từ 3 lần: riding, driving, sliding.

Nhớ: không có chữ e trước -ing.

Từ vựng

  • riding/ˈraɪdɪŋ/ · v

    đang đạp (xe đạp), đang cưỡi

    She's riding a bike.

  • driving/ˈdraɪvɪŋ/ · v

    đang lái (ô tô)

    They're driving cars.

  • sliding/ˈslaɪdɪŋ/ · v

    đang trượt (cầu trượt)

    They're sliding.

  • they're/ðeə/ · phrase

    họ, các bạn ấy đang (= they are)

    They're sliding.

  • playground/ˈpleɪɡraʊnd/ · n

    sân chơi

    They're in the playground.

Ghi nhớ

He's / She's + …ing (một bạn), They're + …ing (nhiều bạn). Ví dụ: She's riding a bike. They're sliding.

Dễ nhầm

  • Dùng She's cho hai bạn – nhiều bạn phải dùng They're.
  • Nói riding a car – ô tô thì driving a car; xe đạp mới riding a bike.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn nghĩa đúng.

  4. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  5. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    hai bạn trượt cầu trượt

    sliding.

  6. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    bạn gái đạp xe

    She's a bike.

  7. Câu 7Mức 2Ghép nối

    Nối câu với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  8. Câu 8Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Nhìn tranh. Đúng hay sai?

    ÝĐúngSai
    a)They're driving cars.
    b)They're sliding.
    c)They're in the playground.
  9. Câu 9Mức 3Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các từ thành câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1a
    2. 2bike.
    3. 3riding
    4. 4She's
  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: They're ______ cars.