Dữ liệu nguyên tác: chốt thép dài 60 mm, đầu Ø24 dài 20 mm, thân Ø20 dài 40 mm, hai mép vát 1×45°; phôi trụ Ø26 dài 64 mm. Không coi đây là chế độ cắt đã duyệt.
| Khâu dự kiến | Máy/dụng cụ theo chức năng | Chuẩn và quan hệ cần giữ | Phép kiểm trong hồ sơ |
|---|
| Chuẩn bị | Xưởng chọn phôi và dụng cụ gá phù hợp | Xác minh thép, kích thước phôi và bản vẽ | Ø26, dài 64, mã vật liệu; có lượng dư |
| Tạo mặt đầu A và bậc | Máy tiện, dao mặt đầu và dao tiện ngoài | Giữ cùng gá cho các bề mặt liên hệ; trục phôi và mặt A làm căn cứ | Đầu Ø24×20, thân Ø20; không lấy số đo khi chi tiết còn quay |
| Hoàn thiện mặt còn lại | Máy tiện theo phương án gá được xưởng duyệt | Giữ quan hệ trục, lấy mặt A làm căn cứ chiều dài | Tổng dài 60 và thân dài 40; hai đoạn cộng bằng 60 |
| Vát, hoàn thiện, kiểm | Dao phù hợp và dụng cụ đo được chọn đúng độ chính xác | Đối chiếu bản vẽ, không tự đổi chuẩn để che sai lệch | Hai mép 1×45°, đường kính, chiều dài và bề mặt |
Giới hạn học tập: bảng đã hoàn thành về thứ tự, quan hệ và nội dung kiểm; không xác lập tốc độ, lực kẹp hay lệnh máy. Xưởng chịu trách nhiệm thẩm định gá và chế độ. Phôi Ø26 xuống Ø24 có lượng dư theo bán kính (26−24)/2=1 mm. Nếu tổng dài yêu cầu 60±0,2 mà phiếu giả định là 59,7, chi tiết không đạt: dưới 59,8 đúng 0,1 mm; không thể khắc phục bằng tiếp tục cắt ngắn.