Công nghệ 11 — Công nghệ cơ khí và Công nghệ chăn nuôi
Công nghệLớp 11Phần 3. Công nghệ cơ khí · Chương III. Các phương pháp gia công cơ khí

Bài 9. Quy trình công nghệ gia công chi tiết

Mục tiêu bài học

  • Giải thích và phân biệt các nội dung cốt lõi của quy trình công nghệ gia công chi tiết.
  • Lập kết luận và sản phẩm hồ sơ cụ thể cho tình huống: Chốt mô hình yêu cầu chiều dài 60±0,2 mm; phiếu giả định đo 59,7 mm. Hãy hoàn thiện kết luận trong bảng công nghệ.

Bài giảng

Kiến thức và mối liên hệ

Quy trình công nghệ mô tả thứ tự các nguyên công để biến phôi thành chi tiết. Trước hết đọc bản vẽ, vật liệu, số lượng, kích thước và yêu cầu bề mặt; sau đó chọn phôi, cách định vị, máy, dụng cụ, thứ tự gia công và phép kiểm. Chuẩn định vị giúp các kích thước liên hệ ổn định. Nếu tháo lắp nhiều lần, sai số gá đặt có thể tích lũy; vì vậy không đổi chuẩn tùy tiện. Gia công thô lấy lượng dư chính, gia công tinh hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu, không dùng “tinh” chỉ để nói làm chậm.

Vận dụng và kiểm soát

Mẫu kế hoạch nguyên tác: chốt thép giả định dài 60 mm, đoạn thân Ø20 dài 40 mm và đầu Ø24 dài 20 mm, hai mép vát 1×45°. Chọn phôi có lượng dư, tiện mặt đầu và tạo chuẩn, tiện các bậc theo phương án gá của xưởng, hoàn thiện đầu còn lại và vát mép, rồi kiểm tổng chiều dài, từng đường kính và chiều dài bậc. Đây là hồ sơ học tập, không hướng dẫn thao tác máy. Panel thực hành lập quy trình chốt được đáp ứng bằng sản phẩm bảng nguyên công–chuẩn–phép đo, không khẳng định đã chế tạo.

Bảng nguyên công mẫu đã hoàn thành trên giấy

Dữ liệu nguyên tác: chốt thép dài 60 mm, đầu Ø24 dài 20 mm, thân Ø20 dài 40 mm, hai mép vát 1×45°; phôi trụ Ø26 dài 64 mm. Không coi đây là chế độ cắt đã duyệt.

Khâu dự kiếnMáy/dụng cụ theo chức năngChuẩn và quan hệ cần giữPhép kiểm trong hồ sơ
Chuẩn bịXưởng chọn phôi và dụng cụ gá phù hợpXác minh thép, kích thước phôi và bản vẽØ26, dài 64, mã vật liệu; có lượng dư
Tạo mặt đầu A và bậcMáy tiện, dao mặt đầu và dao tiện ngoàiGiữ cùng gá cho các bề mặt liên hệ; trục phôi và mặt A làm căn cứĐầu Ø24×20, thân Ø20; không lấy số đo khi chi tiết còn quay
Hoàn thiện mặt còn lạiMáy tiện theo phương án gá được xưởng duyệtGiữ quan hệ trục, lấy mặt A làm căn cứ chiều dàiTổng dài 60 và thân dài 40; hai đoạn cộng bằng 60
Vát, hoàn thiện, kiểmDao phù hợp và dụng cụ đo được chọn đúng độ chính xácĐối chiếu bản vẽ, không tự đổi chuẩn để che sai lệchHai mép 1×45°, đường kính, chiều dài và bề mặt

Giới hạn học tập: bảng đã hoàn thành về thứ tự, quan hệ và nội dung kiểm; không xác lập tốc độ, lực kẹp hay lệnh máy. Xưởng chịu trách nhiệm thẩm định gá và chế độ. Phôi Ø26 xuống Ø24 có lượng dư theo bán kính (26−24)/2=1 mm. Nếu tổng dài yêu cầu 60±0,2 mà phiếu giả định là 59,7, chi tiết không đạt: dưới 59,8 đúng 0,1 mm; không thể khắc phục bằng tiếp tục cắt ngắn.

Khái niệm chính

Nguyên công
Phần quá trình công nghệ hoàn thành tại một chỗ làm việc theo tổ chức đã xác định
Chuẩn định vị
Yếu tố dùng xác định vị trí chi tiết khi gia công
Lượng dư
Phần vật liệu dự kiến bóc đi để đạt kích thước cuối

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Phôi trụ Ø26 được gia công về Ø24 mm. Lượng dư theo bán kính là bao nhiêu mm?

    Xem lời giải

    (26−24)/2=1 mm. Chênh đường kính là 2 mm, không phải lượng dư theo bán kính.

  2. Ví dụ 2

    Chốt mô hình yêu cầu chiều dài 60±0,2 mm; phiếu giả định đo 59,7 mm. Hãy hoàn thiện kết luận trong bảng công nghệ.

    Xem lời giải

    Chi tiết giả định không đạt chiều dài.

    Giới hạn dưới 59,8 mm, số đo 59,7 thiếu 0,1 mm so giới hạn.

    Không thể sửa bằng cắt ngắn thêm; chuyển người phụ trách xem xử lí phôi hoặc yêu cầu thiết kế.

    Không tự thay bản vẽ hay vận hành máy để che sai lệch.

Ghi nhớ

Nguyên công: Phần quá trình công nghệ hoàn thành tại một chỗ làm việc theo tổ chức đã xác định; Chuẩn định vị: Yếu tố dùng xác định vị trí chi tiết khi gia công; Lượng dư: Phần vật liệu dự kiến bóc đi để đạt kích thước cuối.

Dễ nhầm

  • Chỉ cần ghi tên máy, không cần thứ tự, chuẩn định vị hay phép kiểm. Quy trình phải chỉ rõ quan hệ nguyên công và cách bảo đảm kích thước, không phải danh sách máy rời rạc.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong quy trình công nghệ gia công chi tiết, mô tả nào giải thích chính xác «Nguyên công»?

  2. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép từng khái niệm với vai trò riêng; không coi các vai trò là đồng nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 3Mức 2Đúng / Sai

    Chỉ cần ghi tên máy, không cần thứ tự, chuẩn định vị hay phép kiểm.

  4. Câu 4Mức 1Điền vào chỗ trống

    Chọn thuật ngữ phù hợp với mô tả: Phần vật liệu dự kiến bóc đi để đạt kích thước cuối. Đó là .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp quy trình xử lí hồ sơ học tập sau theo quan hệ trước–sau (không phải hướng dẫn tự vận hành thiết bị hay xử lí vật nuôi).

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Chọn phôi cùng chuẩn định vị
    2. 2Đọc bản vẽ chốt và số lượng
    3. 3Lập thứ tự nguyên công thô và tinh
    4. 4Ghi phép đo từng kích thước yêu cầu
  6. Câu 6Mức 3Trả lời ngắn

    Phôi trụ Ø26 được gia công về Ø24 mm. Lượng dư theo bán kính là bao nhiêu mm?

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn đúng hai kết luận có căn cứ.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 4Tự luận

    Chốt mô hình yêu cầu chiều dài 60±0,2 mm; phiếu giả định đo 59,7 mm. Hãy hoàn thiện kết luận trong bảng công nghệ. Đây là hồ sơ giả định, không yêu cầu thực hiện thao tác vật lí. Trình bày kết luận, bằng chứng và giới hạn an toàn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay