Lịch sử 11
Lịch sửLớp 11Chủ đề 1. Cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

Bài 1. Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt tiền đề, nhiệm vụ dân tộc, nhiệm vụ dân chủ của cách mạng tư sản.
  • Đối chiếu Anh, Bắc Mỹ, Pháp để giải thích lãnh đạo, động lực và giới hạn quyền.

Bài giảng

Những điều kiện làm nảy sinh cách mạng

Từ thế kỉ XVI đến XVIII, sản xuất hàng hoá, công trường thủ công và thương mại ở Tây Âu, Bắc Mỹ mở rộng. Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển trong lòng xã hội cũ nhưng bị đặc quyền phong kiến, thuế khoá, sự chia cắt thị trường hoặc chính sách thuộc địa cản trở. Mâu thuẫn kinh tế chuyển thành mâu thuẫn chính trị: các lực lượng có lợi ích gắn với kinh tế mới muốn thay đổi quyền lực nhà nước. Ở Anh, tư sản liên minh với quý tộc mới; ở Bắc Mỹ, mâu thuẫn thuộc địa với chính quốc nổi bật; ở Pháp, đẳng cấp thứ ba chống đặc quyền của tăng lữ và quý tộc.

Tư tưởng cũng chuẩn bị cho biến đổi. Các phong trào tôn giáo cải cách cung cấp ngôn ngữ đấu tranh cho một số cuộc cách mạng sớm; Triết học Ánh sáng ở Pháp phê phán chuyên chế, đề cao tự do và quyền con người. Tiền đề không đồng nghĩa nguyên nhân trực tiếp: một khoản thuế mới có thể là ngòi nổ nhưng không giải thích đủ mâu thuẫn tích tụ lâu dài.

Mục tiêu, lực lượng và giới hạn lịch sử

Cách mạng tư sản hướng tới xoá bỏ các rào cản của chế độ cũ để mở đường cho chủ nghĩa tư bản. Nhiệm vụ dân tộc có thể là giành độc lập hoặc thống nhất thị trường; nhiệm vụ dân chủ là chống chuyên chế, xác lập các quyền chính trị theo quan niệm tư sản. Hình thức rất khác nhau: nội chiến ở Anh, chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ, cách mạng xã hội ở Pháp. Không nên lấy một hình thức làm định nghĩa duy nhất.

Giai cấp lãnh đạo và quần chúng tham gia không phải một. Tư sản, quý tộc mới hoặc chủ nô có thể giữ vai trò lãnh đạo; nông dân, thợ thủ công, bình dân thành thị tạo sức mạnh quyết định trong nhiều thời điểm. Kết quả tạo nhà nước và luật lệ thuận lợi hơn cho kinh tế tư bản, song quyền bình đẳng chưa dành đầy đủ cho phụ nữ, người nghèo, người bị nô lệ hay cư dân thuộc địa. Phải đánh giá cả tiến bộ lẫn giới hạn trong bối cảnh thời đại.

Ba tiếng nói Ánh sáng và cách so sánh cách mạng

Mông-te-xki-ơ phê phán quyền lực chuyên chế, đặt vấn đề giới hạn quyền vua và bảo vệ tự do; Vôn-te đề cao tự do tín ngưỡng và quyền sở hữu; Rút-xô nhấn mạnh chủ quyền của nhân dân và thể chế cộng hoà. Các quan điểm không phải một chương trình hoàn toàn đồng nhất. Khi so sánh Anh, Bắc Mỹ, Pháp, cần ghi rõ trở lực: chuyên chế phong kiến, thống trị thuộc địa hay đặc quyền đẳng cấp. Sau đó phân biệt lực lượng lãnh đạo với quần chúng thúc đẩy cách mạng. Một khẩu hiệu về tự do là nguồn tìm hiểu tư tưởng; việc quyền ấy được thực hiện đến đâu cần chứng cứ riêng về luật lệ và nhóm người được hưởng quyền.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Vì sao độc lập Bắc Mỹ và cách mạng Pháp có thể cùng mang tính chất tư sản dù hình thức khác nhau?

    Xem lời giải

    Bước 1 xác định mục tiêu trực tiếp: Bắc Mỹ chống chính quốc, Pháp chống chuyên chế. Bước 2 tìm kết quả cơ cấu: cả hai phá bỏ rào cản cũ, tạo nhà nước và thị trường thuận lợi cho tư bản. Bước 3 kết luận: tính chất được xét từ nhiệm vụ và xu hướng phát triển, không từ một hình thức duy nhất.

Ghi nhớ

Cách mạng tư sản có tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng; nhiệm vụ dân tộc và dân chủ biểu hiện khác nhau; tiến bộ đi cùng giới hạn.

Ứng dụng

  • Lập phiếu so sánh Anh – Bắc Mỹ – Pháp theo bốn tiêu chí: trở lực, lãnh đạo, động lực, kết quả; dùng ví dụ và mô hình đã giải để kiểm tra từng tiêu chí.

Dễ nhầm

  • Không đồng nhất giai cấp lãnh đạo với mọi người tham gia.
  • Không coi một khẩu hiệu về quyền con người là bằng chứng mọi nhóm đã được hưởng quyền ngang nhau.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Hồ sơ học tập nguyên gốc — Bài 1. Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản

    Những điều kiện làm nảy sinh cách mạng

    Từ thế kỉ XVI đến XVIII, sản xuất hàng hoá, công trường thủ công và thương mại ở Tây Âu, Bắc Mỹ mở rộng. Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển trong lòng xã hội cũ nhưng bị đặc quyền phong kiến, thuế khoá, sự chia cắt thị trường hoặc chính sách thuộc địa cản trở. Mâu thuẫn kinh tế chuyển thành mâu thuẫn chính trị: các lực lượng có lợi ích gắn với kinh tế mới muốn thay đổi quyền lực nhà nước. Ở Anh, tư sản liên minh với quý tộc mới; ở Bắc Mỹ, mâu thuẫn thuộc địa với chính quốc nổi bật; ở Pháp, đẳng cấp thứ ba chống đặc quyền của tăng lữ và quý tộc.

    Tư tưởng cũng chuẩn bị cho biến đổi. Các phong trào tôn giáo cải cách cung cấp ngôn ngữ đấu tranh cho một số cuộc cách mạng sớm; Triết học Ánh sáng ở Pháp phê phán chuyên chế, đề cao tự do và quyền con người. Tiền đề không đồng nghĩa nguyên nhân trực tiếp: một khoản thuế mới có thể là ngòi nổ nhưng không giải thích đủ mâu thuẫn tích tụ lâu dài.

    Mục tiêu, lực lượng và giới hạn lịch sử

    Cách mạng tư sản hướng tới xoá bỏ các rào cản của chế độ cũ để mở đường cho chủ nghĩa tư bản. Nhiệm vụ dân tộc có thể là giành độc lập hoặc thống nhất thị trường; nhiệm vụ dân chủ là chống chuyên chế, xác lập các quyền chính trị theo quan niệm tư sản. Hình thức rất khác nhau: nội chiến ở Anh, chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ, cách mạng xã hội ở Pháp. Không nên lấy một hình thức làm định nghĩa duy nhất.

    Giai cấp lãnh đạo và quần chúng tham gia không phải một. Tư sản, quý tộc mới hoặc chủ nô có thể giữ vai trò lãnh đạo; nông dân, thợ thủ công, bình dân thành thị tạo sức mạnh quyết định trong nhiều thời điểm. Kết quả tạo nhà nước và luật lệ thuận lợi hơn cho kinh tế tư bản, song quyền bình đẳng chưa dành đầy đủ cho phụ nữ, người nghèo, người bị nô lệ hay cư dân thuộc địa. Phải đánh giá cả tiến bộ lẫn giới hạn trong bối cảnh thời đại.

    Ba tiếng nói Ánh sáng và cách so sánh cách mạng

    Mông-te-xki-ơ phê phán quyền lực chuyên chế, đặt vấn đề giới hạn quyền vua và bảo vệ tự do; Vôn-te đề cao tự do tín ngưỡng và quyền sở hữu; Rút-xô nhấn mạnh chủ quyền của nhân dân và thể chế cộng hoà. Các quan điểm không phải một chương trình hoàn toàn đồng nhất. Khi so sánh Anh, Bắc Mỹ, Pháp, cần ghi rõ trở lực: chuyên chế phong kiến, thống trị thuộc địa hay đặc quyền đẳng cấp. Sau đó phân biệt lực lượng lãnh đạo với quần chúng thúc đẩy cách mạng. Một khẩu hiệu về tự do là nguồn tìm hiểu tư tưởng; việc quyền ấy được thực hiện đến đâu cần chứng cứ riêng về luật lệ và nhóm người được hưởng quyền.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Mâu thuẫn kinh tế nền tảng thúc đẩy nhiều cuộc cách mạng tư sản là gì?

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhiệm vụ nổi bật của cuộc chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ là gì?

  4. Câu 3Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn hai nhận định đúng về lực lượng cách mạng tư sản.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  5. Câu 4Mức 3Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá các khẳng định về cách mạng tư sản.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể diễn ra dưới hình thức chiến tranh giành độc lập
    b)Mọi cuộc cách mạng tư sản đều xoá bỏ ngay chế độ nô lệ
    c)Tư tưởng Ánh sáng góp phần chuẩn bị cách mạng Pháp
    d)Đánh giá tiến bộ phải đồng thời xét giới hạn lịch sử
  6. Câu 5Mức 1Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các sự kiện sau theo thời gian từ sớm đến muộn.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Cách mạng Pháp bùng nổ năm 1789
    2. 2Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776
    3. 3Cách mạng tư sản Anh bùng nổ năm 1640
  7. Câu 6Mức 2Ghép nối

    Ghép sự kiện, chính sách hoặc khái niệm với đặc điểm phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Một bạn nói: “Có người dân tham gia đông đảo thì đó không thể là cách mạng tư sản.” Hãy phản biện bằng hai luận cứ.

    0 từ / tối đa 350

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Viết nhãn trưng bày khoảng 120–180 chữ với chủ đề “Tự do và giới hạn của cách mạng tư sản”, có một ví dụ và một giới hạn.

    0 từ / tối đa 350

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay