Dụng cụ và mẫu: ống có nhãn, pipette riêng, đồng hồ, nhiệt kế, bể nước/đá, dịch lõi dứa lọc, dung dịch albumin do giáo viên chuẩn bị, dịch mầm lúa hoặc ngô, đĩa hồ tinh bột đã nguội; giấy đo pH. Dao, nước nóng và dung dịch điều chỉnh pH do giáo viên quản lí; không dùng kim tiêm có kim, không nếm hay để dịch dứa tiếp xúc mắt/da nhạy cảm.
Protease: chia cùng thể tích dịch lõi dứa vào các lô nhiệt độ phòng, lạnh, xử lí pH khác và đun nóng rồi làm nguội. Thêm cùng lượng albumin, ghi độ đục ban đầu và sự thay đổi theo thời gian; thêm lô albumin với nước thay dịch dứa và lô không albumin để nhận biết màu nền. Bromelain trong dứa có thể phân giải protein; chỉ riêng đổi độ đục chưa loại trừ kết tủa do pH hoặc nhiệt. Dữ liệu minh họa: ở cùng pH và nhiệt độ phản ứng, mẫu dịch tươi giảm đục rõ hơn mẫu đã đun và đối chứng; đó là bằng chứng phù hợp tác dụng enzyme, không phải lời cam kết mọi dịch dứa cho cùng tốc độ.
Amylase trên đĩa tinh bột: đánh dấu các vùng riêng, dùng cùng số giọt dịch mầm đã xử lí tương ứng; giữ thời gian phản ứng như nhau, đo đường kính vùng lõm/phân giải. Thêm vùng nhỏ nước làm đối chứng. Minh họa sau 15 phút ở nhiệt độ phản ứng như nhau: dịch tươi tạo vùng 8 mm, dịch đã đun rồi nguội 1 mm, nước 0 mm. Vùng lớn hơn phù hợp hoạt tính cao hơn trong bố trí này, nhưng còn phụ thuộc khuếch tán và lượng giọt; không dùng đường kính làm tốc độ tuyệt đối hoặc suy nhiệt tối ưu từ hai mẫu.
Báo cáo hoàn chỉnh: bảng tên lô–xử lí–nhiệt độ phản ứng–pH–thời gian–dấu hiệu; phân biệt số thực đo với dữ liệu minh họa. Không áp dụng thứ tự kết quả cố định từ tài liệu thay cho bằng chứng thực tế.