Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1881
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

4 gồm 1 và mấy?

  • A.2
  • B.3
  • C.4

Đếm tiếp từ 1 đến 4: 2, 3, 4 — được 3 số. Vậy 4 gồm 1 và 3.

#1882
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

6 gồm 3 và mấy?

🔴🔴🔴🔵🔵🔵
  • A.2
  • B.3
  • C.4

Có 3 chấm đỏ và 3 chấm xanh, tất cả 6 chấm. Vậy 6 gồm 3 và 3.

#1883
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyThông hiểuĐiền vào chỗ trống

7 gồm 5 và (1). 7 gồm (2) và 1.

Đáp án: (1) 2; (2) 6

Đếm tiếp từ 5 đến 7: 6, 7 → 2 số, nên 7 gồm 5 và 2. Đếm tiếp từ 1 đến 7 được 6 số, nên 7 gồm 6 và 1.

#1884
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyThông hiểuGhép nối

Nối hai số mà gộp lại được 8.

  • 1 → 7
  • 2 → 6
  • 3 → 5
  • 4 → 4

8 gồm 1 và 7; 2 và 6; 3 và 5; 4 và 4.

#1885
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyThông hiểuNhiều đáp án

Chọn các câu đúng.

  • A.9 gồm 4 và 5
  • B.9 gồm 3 và 5
  • C.9 gồm 2 và 7
  • D.9 gồm 1 và 9

Đếm tiếp từ 4 thêm 5 số được 9: đúng. 3 và 5 chỉ gộp được 8: sai. 2 và 7 gộp được 9: đúng. 1 và 9 gộp được 10: sai.

#1886
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyThông hiểuTrả lời ngắn

Số còn thiếu trong sơ đồ là số nào?

Đáp án: 4 / bốn

Đếm tiếp từ 6 đến 10: 7, 8, 9, 10 — được 4 số. 10 gồm 6 và 4.

#1887
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyThông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Đúng hay sai?

  • a)10 gồm 5 và 5Đ
  • b)8 gồm 2 và 5S
  • c)6 gồm 4 và 2Đ
  • d)9 gồm 3 và 7S

5 và 5 gộp được 10: đúng. 2 và 5 gộp được 7, không phải 8: sai. 4 và 2 gộp được 6: đúng. 3 và 7 gộp được 10, không phải 9: sai.

#1888
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Có 10 bạn chơi kéo co, chia thành hai đội có số bạn bằng nhau. Mỗi đội có mấy bạn?

  • A.4
  • B.5
  • C.6

10 gồm 5 và 5: hai phần bằng nhau. Mỗi đội có 5 bạn.

#1889
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyVận dụngĐiền vào chỗ trống

Hai số giống nhau gộp lại được 8: 8 gồm (1) và (2).

Đáp án: (1) 4; (2) 4

Thử: 3 và 3 được 6; 4 và 4 được 8. Vậy 8 gồm 4 và 4.

#1890
Lớp 1ToánBài 5. Mấy và mấyVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Mẹ có 7 cái kẹo, chia vào hai túi. Túi thứ nhất có 4 cái. Túi thứ hai có mấy cái kẹo?

🍬🍬🍬🍬🍬🍬🍬
  • A.2
  • B.3
  • C.4

7 gồm 4 và 3. Túi thứ hai có 3 cái kẹo.

#1891
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungNhận biếtTrả lời ngắn

Đếm số cây rồi viết số.

🌳🌳🌳🌳🌳 🌳🌳

Đáp án: 7 / bảy

Hàng đầu 5 cây, đếm tiếp: 6, 7. Có 7 cái cây.

#1892
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungNhận biếtGhép nối

Nối số với cách đọc.

  • 4 → bốn
  • 5 → năm
  • 3 → ba
  • 0 → không
  • 8 → tám

4 – bốn, 5 – năm, 3 – ba, 0 – không, 8 – tám.

#1893
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungNhận biếtĐiền vào chỗ trống

Điền số còn thiếu: 3, 4, (1), 6, (2), 8

Đáp án: (1) 5; (2) 7

Đếm thêm 1: 3, 4, 5, 6, 7, 8.

#1894
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền dấu >, <, =: 5 (1)

/</= 8; 9 (2)
/</=
9; 7 (3)
/</=
2

Đáp án: (1) <; (2) =; (3) >

5<85 < 8; 9=99 = 9; 7>27 > 2.

#1895
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Số nào lớn hơn 6 và bé hơn 8?

  • A.5
  • B.7
  • C.9

Đếm thêm: 6, 7, 8. Số 7 nằm giữa 6 và 8.

#1896
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungThông hiểuSắp xếp thứ tự

Xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn.

  1. 2
  2. 5
  3. 9
  4. 10

Đếm thêm từ 0 sẽ gặp lần lượt 2, 5, 9, 10.

#1897
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

10 gồm 7 và mấy?

  • A.2
  • B.3
  • C.4

Đếm tiếp từ 7 đến 10: 8, 9, 10 — được 3 số. 10 gồm 7 và 3.

#1898
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungThông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Đúng hay sai?

  • a)Số 0 bé hơn số 1.Đ
  • b)Số 10 có một chữ số.S
  • c)6 gồm 2 và 4.Đ
  • d)8 < 6S

0 < 1: đúng. Số 10 có hai chữ số (1 và 0): sai. 2 và 4 gộp được 6: đúng. 8 > 6 nên "8 < 6" sai.

#1899
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Có 9 con chim đậu trên hai cành cây. Cành trên có 5 con. Cành dưới có mấy con?

🐦🐦🐦🐦🐦 🐦🐦🐦🐦
  • A.3
  • B.4
  • C.5

9 gồm 5 và 4 (đếm tiếp từ 5: 6, 7, 8, 9 — được 4 số). Cành dưới có 4 con chim.

#1900
Lớp 1ToánBài 6. Luyện tập chungVận dụngNhiều đáp án

Chọn các số lớn hơn 4 và bé hơn 9.

  • A.3
  • B.5
  • C.8
  • D.9
  • E.6

Các số lớn hơn 4 và bé hơn 9 là 5, 6, 7, 8. Trong các lựa chọn có 5, 8, 6. Số 3 bé hơn 4; số 9 không bé hơn 9.