Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1421
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụngĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu:

bàn tay

h(1)a/end

cái đầu

h(2)a/ead

Đáp án: (1) a; (2) e

Bàn tay – hand (âm /æ/); cái đầu – head (âm /e/).

#1422
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụngSắp xếp thứ tự

cái đầu

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ bộ phận cơ thể mà bạn nhỏ đang đặt tay lên.

  1. h
  2. e
  3. a
  4. d

Bạn nhỏ đặt tay lên đầu – head: h – e – a – d.

#1423
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe lệnh và chọn tranh đúng.

  • A.cái đầu
  • B.bàn tay
  • C.tóc

Touch your head. – Chạm vào đầu của bạn. Chọn tranh bạn nhỏ đặt tay lên đầu.

#1424
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe lệnh và chọn tranh đúng.

  • A.bàn tay
  • B.tóc
  • C.cái đầu

Touch your hair. – Chạm vào tóc của bạn. Chọn tranh mái tóc.

#1425
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Touch your hand. nghĩa là gì?

  • A.Chạm vào bàn tay của bạn.
  • B.Chạm vào đầu của bạn.
  • C.Đó là một bàn tay.

Touch = chạm vào, your = của bạn, hand = bàn tay.

#1426
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

mái tóc

Touch your (1)hand/hair/head.

Đáp án: (1) hair

Tranh là mái tóc nên lệnh đúng là Touch your hair.

#1427
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Touch
  2. your
  3. head.

Mẫu câu: Touch + your + bộ phận cơ thể: Touch your head.

#1428
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuGhép nối

Nối lệnh với việc em làm.

  • Touch your head. → Đặt tay lên đầu.
  • Touch your hair. → Chạm vào tóc.
  • Touch your hand. → Chạm vào bàn tay.

head – đầu; hair – tóc; hand – bàn tay.

#1429
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuĐúng / Sai

Quản trò nói “Touch your hand.” Bạn Nam đặt tay lên đầu. Nam làm đúng hay sai?

Đáp án: Sai

hand là bàn tay. Nam phải chạm vào bàn tay, nhưng Nam lại chạm vào đầu (head) → Sai.

#1430
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Câu nào viết đúng?

  • A.Touch your head.
  • B.Your touch head.
  • C.Touch head your.

Thứ tự đúng: Touch (chạm) + your (của bạn) + head (đầu).

#1431
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụngTrả lời ngắn

Viết lệnh tiếng Anh: “Chạm vào đầu của bạn.”

Đáp án: Touch your head. / Touch your head

Chạm vào = Touch, của bạn = your, đầu = head. Câu đúng: Touch your head.

#1432
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụngĐúng / Sai nhiều ý

Nghe quản trò ra lệnh rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Lệnh thứ nhất: chạm vào tóc.Đ
  • b)Lệnh thứ hai: chạm vào bàn tay.Đ
  • c)Quản trò bảo chạm vào con ngựa.S

Quản trò nói: Touch your hair. Touch your hand. – chạm tóc rồi chạm bàn tay; không có lệnh nào về con ngựa (horse).

#1433
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.ổ khoá
  • B.đồng hồ
  • C.cái nồi

Em nghe clock – đồng hồ. Chọn tranh đồng hồ.

#1434
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cây lau nhà
  • B.cái nồi
  • C.ổ khoá

Em nghe mop – cây lau nhà. Chọn tranh cây lau nhà.

#1435
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.pot
  • B.mop
  • C.lock

Tranh vẽ cái nồi có nắp và hai quai. Cái nồi là pot /pɒt/.

#1436
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • clock → đồng hồ
  • lock → ổ khoá
  • mop → cây lau nhà
  • pot → cái nồi

clock – đồng hồ; lock – ổ khoá; mop – cây lau nhà; pot – cái nồi.

#1437
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe clock (đồng hồ), nhưng tranh vẽ ổ khoá (lock). Hai từ gần giống nhau: clock có thêm âm /k/ ở đầu. → Sai.

#1438
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.đồng hồ
  • B.ổ khoá
  • C.cây lau nhà

Em nghe lock – bắt đầu bằng âm /l/. clock bắt đầu bằng /kl/. Chọn tranh ổ khoá.

#1439
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ có chữ o.

  • A.pot
  • B.pen
  • C.mop
  • D.clock
  • E.cup

pot, mop, clock có chữ o (âm /ɒ/). pen có chữ e, cup có chữ u.

#1440
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

cây lau nhà

Điền chữ cái còn thiếu: m(1)a/o/up

Đáp án: (1) o

Tranh là cây lau nhà – mop: m – o – p.