Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10101
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn mảnh cuối để ghép 'runn___' thành từ đúng.

  • A.ing
  • B.ong
  • C.ang

'Running' kết thúc bằng 'ing'.

#10102
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chỉ đọc 'She's running.' Có thể kết luận bạn ấy đang ngủ không?

  • A.Không, câu nói bạn ấy chạy.
  • B.Có, She là đang ngủ.
  • C.Có, running là đang ngủ.

'She's running' diễn tả người nữ đang chạy.

#10103
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn dòng gồm một câu kể về bạn trai đang chạy và một câu kể về bạn gái đang chạy.

  • A.He's running. She's running.
  • B.He's running. He's running.
  • C.She's running. She's running.

Dòng đúng có cả 'He's running' cho bạn trai và 'She's running' cho bạn gái. Hai dòng còn lại chỉ dùng một cách chỉ người.

#10104
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn đọc 'He's running.' nhưng chỉ tay vào một chiếc cặp. Nên chỉ vào gì?

  • A.Một chiếc mũ
  • B.Một bạn trai đang chạy
  • C.Một bạn gái đang ngủ

'He's running' kể về một người nam đang chạy, không phải đồ vật.

#10105
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'She's running. He's running, too.' Câu nào cho biết bạn trai cũng đang chạy?

  • A.Câu thứ hai
  • B.Không câu nào
  • C.Câu thứ nhất

Câu thứ hai dùng 'He's' để nói về bạn trai; 'too' có nghĩa là cũng.

#10106
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu 'He's running.' có mấy từ? Đếm các từ được ngăn cách bằng khoảng trắng.

  • A.3 từ
  • B.4 từ
  • C.2 từ

Câu có hai từ là 'He's' và 'running'. 'He's' được viết liền thành một từ.

#10107
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ 'running', chữ nào đứng ngay trước chữ g cuối cùng?

  • A.n
  • B.u
  • C.i

Từ 'running' kết thúc bằng n-g nên chữ đứng ngay trước g là n.

#10108
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'She's running with a ball.' Ball là quả bóng. Bạn gái đang chạy với vật gì?

  • A.Chiếc ô
  • B.Quyển sách
  • C.Quả bóng

'With a ball' cho biết bạn gái đang chạy với một quả bóng.

#10109
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong truyện, một bạn trai vừa thức dậy rồi chạy. Ở cảnh chạy, chọn lời kể.

  • A.She's running.
  • B.He's sleeping.
  • C.He's running.

Cảnh hiện tại là bạn trai đang chạy.

#10110
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Nam is running. Mai is running, too. Dad is running, too.' Dad là bố. Có mấy người đang chạy?

  • A.3 người
  • B.1 người
  • C.2 người

Nam, Mai và bố đều đang chạy, tổng cộng ba người.

#10111
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bài hát kể 'She is running' nhưng em chỉ vào chị đang ngồi. Cần chọn lại ai?

  • A.Một người nữ đang chạy
  • B.Một người nam đang chạy
  • C.Một người nữ đang ngủ

Cần vừa đúng 'She' vừa đúng 'running'.

#10112
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết 'He is running.' thành dạng gọn. Cần giữ nguyên từ nào chỉ hành động?

  • A.is
  • B.running
  • C.He

Chỉ 'He is' đổi thành 'He's'; từ 'running' được giữ nguyên.

#10113
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn dạng viết gọn đúng của 'He is'.

  • A.H'es
  • B.He's
  • C.He s'

Dấu nháy nằm giữa 'He' và 's': 'He's'.

#10114
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong 'running', có bao nhiêu chữ n?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

'Running' có hai n cạnh nhau và một n gần cuối, tổng cộng ba chữ n.

#10115
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là 'cô ấy', dùng cho một bạn gái?

  • A.she
  • B.bus
  • C.he

'She' dùng để nói về một bạn gái.

#10116
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Bạn ấy (bạn gái) đang chạy.”

Đáp án: She's running. / She’s running. / She is running. / She's running / She’s running / She is running

Bạn gái = She, đang chạy = is running → She's running.

#10117
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Nam đang chạy.Đ
  • b)Nam là bạn gái.S
  • c)Bạn nhỏ nhìn thấy xe buýt.Đ

Em nghe: Look at Nam. He's running. Look at the bus! – Nam đang chạy (Đúng); dùng He nên Nam là bạn trai (Sai); có nói Look at the bus (Đúng).

#10118
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.những quả chanh
  • B.chiếc lá
  • C.cái hồ

Em nghe leaf /liːf/ – chiếc lá. Chọn tranh chiếc lá.

#10119
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái hồ
  • B.chiếc lá
  • C.khu vườn

Em nghe lake /leɪk/ – cái hồ. Chọn tranh mặt hồ.

#10120
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.leaf
  • B.lemons
  • C.lake

Tranh vẽ ba quả chanh vàng – lemons (những quả chanh).