Chọn câu có đủ ba từ 'He', 'is', 'running', mỗi từ dùng đúng một lần.
- A.He is running.
- B.He running.
- C.He is is running.
'He is running.' dùng đủ ba từ đã cho, không thiếu và không lặp.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Chọn câu có đủ ba từ 'He', 'is', 'running', mỗi từ dùng đúng một lần.
'He is running.' dùng đủ ba từ đã cho, không thiếu và không lặp.
Đọc: 'He's running to the bus.' Bạn trai chạy tới đâu? Biết bus là xe buýt.
'To the bus' cho biết bạn trai chạy tới xe buýt.
Đọc: 'He is running. She is running.' Từ nào đứng ngay sau 'He' và 'She'?
Trong cả hai câu, 'is' đứng sau từ chỉ người và trước 'running'.
Một thẻ đã có 'running.' Em muốn thêm đúng hai từ phía trước để kể về bạn gái. Chọn gì?
'She is' ghép với 'running' thành câu đầy đủ về bạn gái.
Chọn cặp câu có cùng nghĩa.
'He's' là dạng viết gọn của 'He is', nên hai câu trong cặp đúng có cùng nghĩa.
Em chỉ vào một bạn trai đang ngồi. Bạn nói 'He's running.' Điều nào bị kể sai?
'He' đúng với bạn trai, nhưng bạn đang ngồi chứ không chạy.
Đọc: 'She's running with Dad.' Dad là bố. Bạn gái đang chạy cùng ai?
'With Dad' cho biết bạn gái chạy cùng bố.
Màn hình hiện 'He is running.' Nút nào giữ nguyên nghĩa nhưng làm câu ngắn hơn?
'He's' là dạng gọn của 'He is', không đổi người hay hành động.
Đọc: 'He's sitting. She's running.' Sitting là đang ngồi. Chọn lời kể về bạn đang vận động chạy.
Trong đoạn, bạn gái chạy còn bạn trai ngồi.
Chọn câu bắt đầu bằng chữ hoa đúng cách.
Ở đầu câu, chữ S trong 'She's' được viết hoa; h và e vẫn viết thường.
Em đổi câu kể từ bạn trai sang bạn gái: 'He's running.' Câu mới là gì?
Đổi 'He's' thành 'She's' và giữ 'running' vì hành động không đổi.
Từ nào có chữ u?
'Running' có chữ u; 'she' và 'he' không có.
Đọc: 'He's running in the park.' In the park là trong công viên. Câu có cho biết tên bạn trai không?
Câu cho biết hành động và địa điểm, nhưng không nêu tên bạn trai.
Chọn mảnh bị thiếu trong 'He is ___.' để kể việc chạy, không phải tên một đồ vật.
'He is running' kể hành động đang chạy.
Đọc: 'She's running. Her name is Hoa.' Name là tên. Bạn gái đang chạy tên gì?
Câu 'Her name is Hoa' cho biết tên bạn gái đang chạy là Hoa.
Thẻ 'She's running.' bị tách sai thành 'She / s / running'. Mảnh nào cần ghép lại?
Ghép 'She' với 's' bằng dấu nháy để tạo 'She's'.
Câu 'He's running.' bị mất dấu nháy thành 'Hes running.' Cần đặt dấu nháy ở đâu?
Dạng đúng là 'He's', có dấu nháy giữa e và s.
Điền chữ còn thiếu: 'runn_ng'.
Từ đúng là 'running', có chữ i sau hai chữ n liền nhau.
Nam là bạn trai đang chạy, Mai là bạn gái đang ngồi. Hai câu 'He's running. She's sitting.' có phù hợp với Nam và Mai không? Sitting là đang ngồi.
'He's running' phù hợp với Nam đang chạy; 'She's sitting' phù hợp với Mai đang ngồi.
Chọn dấu câu để kết thúc câu kể: 'He's running___'
Đây là câu kể về một bạn trai đang chạy. Câu được viết là 'He's running.' và kết thúc bằng dấu chấm.