Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10061
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu có đủ ba từ 'He', 'is', 'running', mỗi từ dùng đúng một lần.

  • A.He is running.
  • B.He running.
  • C.He is is running.

'He is running.' dùng đủ ba từ đã cho, không thiếu và không lặp.

#10062
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'He's running to the bus.' Bạn trai chạy tới đâu? Biết bus là xe buýt.

  • A.Xe buýt
  • B.Bàn ăn
  • C.Cái giường

'To the bus' cho biết bạn trai chạy tới xe buýt.

#10063
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'He is running. She is running.' Từ nào đứng ngay sau 'He' và 'She'?

  • A.is
  • B.too
  • C.running

Trong cả hai câu, 'is' đứng sau từ chỉ người và trước 'running'.

#10064
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một thẻ đã có 'running.' Em muốn thêm đúng hai từ phía trước để kể về bạn gái. Chọn gì?

  • A.He is
  • B.She is
  • C.She at

'She is' ghép với 'running' thành câu đầy đủ về bạn gái.

#10065
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp câu có cùng nghĩa.

  • A.He is running. / She's running.
  • B.He is running. / He's running.
  • C.He's running. / He's sleeping.

'He's' là dạng viết gọn của 'He is', nên hai câu trong cặp đúng có cùng nghĩa.

#10066
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chỉ vào một bạn trai đang ngồi. Bạn nói 'He's running.' Điều nào bị kể sai?

  • A.Hành động
  • B.Không có gì sai
  • C.Giới tính của bạn

'He' đúng với bạn trai, nhưng bạn đang ngồi chứ không chạy.

#10067
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'She's running with Dad.' Dad là bố. Bạn gái đang chạy cùng ai?

  • A.Bố
  • B.Bà
  • C.Mẹ

'With Dad' cho biết bạn gái chạy cùng bố.

#10068
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Màn hình hiện 'He is running.' Nút nào giữ nguyên nghĩa nhưng làm câu ngắn hơn?

  • A.He's running.
  • B.He's sitting.
  • C.She's running.

'He's' là dạng gọn của 'He is', không đổi người hay hành động.

#10069
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'He's sitting. She's running.' Sitting là đang ngồi. Chọn lời kể về bạn đang vận động chạy.

  • A.He's running.
  • B.She's sitting.
  • C.She's running.

Trong đoạn, bạn gái chạy còn bạn trai ngồi.

#10070
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu bắt đầu bằng chữ hoa đúng cách.

  • A.she's running.
  • B.SHe's running.
  • C.She's running.

Ở đầu câu, chữ S trong 'She's' được viết hoa; h và e vẫn viết thường.

#10071
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đổi câu kể từ bạn trai sang bạn gái: 'He's running.' Câu mới là gì?

  • A.She's sleeping.
  • B.He's running.
  • C.She's running.

Đổi 'He's' thành 'She's' và giữ 'running' vì hành động không đổi.

#10072
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ u?

  • A.he
  • B.she
  • C.running

'Running' có chữ u; 'she' và 'he' không có.

#10073
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'He's running in the park.' In the park là trong công viên. Câu có cho biết tên bạn trai không?

  • A.Không, chưa biết tên.
  • B.Có, tên là Park.
  • C.Có, tên là Running.

Câu cho biết hành động và địa điểm, nhưng không nêu tên bạn trai.

#10074
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn mảnh bị thiếu trong 'He is ___.' để kể việc chạy, không phải tên một đồ vật.

  • A.a hat
  • B.a bus
  • C.running

'He is running' kể hành động đang chạy.

#10075
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'She's running. Her name is Hoa.' Name là tên. Bạn gái đang chạy tên gì?

  • A.Hoa
  • B.Lan
  • C.Mai

Câu 'Her name is Hoa' cho biết tên bạn gái đang chạy là Hoa.

#10076
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ 'She's running.' bị tách sai thành 'She / s / running'. Mảnh nào cần ghép lại?

  • A.s và running bằng dấu nháy
  • B.She và s bằng dấu nháy
  • C.She và running bằng dấu nháy

Ghép 'She' với 's' bằng dấu nháy để tạo 'She's'.

#10077
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu 'He's running.' bị mất dấu nháy thành 'Hes running.' Cần đặt dấu nháy ở đâu?

  • A.Giữa e và s
  • B.Sau running
  • C.Giữa H và e

Dạng đúng là 'He's', có dấu nháy giữa e và s.

#10078
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu: 'runn_ng'.

  • A.o
  • B.a
  • C.i

Từ đúng là 'running', có chữ i sau hai chữ n liền nhau.

#10079
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam là bạn trai đang chạy, Mai là bạn gái đang ngồi. Hai câu 'He's running. She's sitting.' có phù hợp với Nam và Mai không? Sitting là đang ngồi.

  • A.Cả hai câu đều phù hợp.
  • B.Chỉ câu thứ nhất phù hợp.
  • C.Chỉ câu thứ hai phù hợp.

'He's running' phù hợp với Nam đang chạy; 'She's sitting' phù hợp với Mai đang ngồi.

#10080
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn dấu câu để kết thúc câu kể: 'He's running___'

  • A.Dấu chấm (.)
  • B.Dấu hỏi (?)
  • C.Dấu phẩy (,)

Đây là câu kể về một bạn trai đang chạy. Câu được viết là 'He's running.' và kết thúc bằng dấu chấm.