Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9921
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “Look at the truck.”, cụm nào chỉ vật được mời nhìn?

  • A.Look at
  • B.at the
  • C.the truck

The truck chỉ chiếc xe tải; Look at là phần mời người nghe nhìn.

#9922
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ “n” dễ bị nhầm với “u”. Chữ n hở ở đâu?

  • A.Phía trên
  • B.Không hở
  • C.Phía dưới

Chữ n hở ở phía dưới, khác với u hở ở phía trên.

#9923
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ba đang chạy. Hoàn thành: “Ba is ___.”

  • A.bus
  • B.sun
  • C.running

Ba is running nghĩa là Ba đang chạy.

#9924
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “run” và “sun”, hai chữ cuối giống nhau là gì?

  • A.un
  • B.ru
  • C.su

Cả run và sun đều kết thúc bằng hai chữ u, n.

#9925
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp “Ba / is / running.” thành câu đúng.

  • A.Ba is running.
  • B.Is running Ba.
  • C.Ba running is.

Câu kể đúng là Ba is running.

#9926
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: “Look at ___ bus.”

  • A.running
  • B.the
  • C.is

Mẫu câu trong bài là Look at the bus.

#9927
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “run”, chữ nào đứng ngay sau u?

  • A.n
  • B.r
  • C.s

Run có thứ tự r, u, n nên sau u là n.

#9928
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu nào viết đúng mẫu “Nhìn … kìa”?

  • A.At the bag look.
  • B.Look at the bag.
  • C.Look the bag at.

Look at the bag có đúng thứ tự Look at the + tên vật.

#9929
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ chỉ xe buýt: “Look at the ___.”

  • A.truck
  • B.sun
  • C.bus

Bus là xe buýt; hai từ còn lại không đúng với vật được yêu cầu.

#9930
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “truck”, cặp chữ nào đứng liền nhau theo đúng thứ tự?

  • A.ck
  • B.cu
  • C.kc

Truck được viết t, r, u, c, k, nên c đứng ngay trước k.

#9931
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “Look at the bag.” có bao nhiêu từ?

  • A.5
  • B.3
  • C.4

Câu có bốn từ: Look, at, the, bag.

#9932
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Ba is running. Look at the bus.” Câu nào kể việc Ba đang làm?

  • A.Look at Ba.
  • B.Look at the bus.
  • C.Ba is running.

Ba is running kể rằng Ba đang chạy; Look at the bus là lời mời nhìn xe buýt.

#9933
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “sun”, chữ u là chữ thứ mấy?

  • A.1
  • B.2
  • C.3

Sun gồm s, u, n; u là chữ thứ hai.

#9934
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu đúng để mời bạn nhìn chiếc xe buýt.

  • A.Look is the bus.
  • B.Look at the bus.
  • C.Look the at bus.

Mẫu đúng là Look at the bus; không dùng is thay cho at.

#9935
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng nghĩa “xe tải”.

  • A.trcuk
  • B.truck
  • C.turck

Truck có thứ tự chữ cái là t, r, u, c, k.

#9936
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ khớp nghĩa “xe tải – xe buýt”.

  • A.truck – bus
  • B.truck – sun
  • C.bus – truck

Truck là xe tải, bus là xe buýt.

#9937
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền tên xe tải trong câu chant: “Truck, truck – a big red ___!”

  • A.run
  • B.sun
  • C.truck

Truck là xe tải; câu chant nói về một chiếc xe tải to màu đỏ.

#9938
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the truck. The truck is big.” Chiếc xe tải như thế nào?

  • A.Nhỏ
  • B.To
  • C.Không có xe tải

Big nghĩa là to; đoạn văn nói chiếc xe tải to.

#9939
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào KHÔNG có chữ u?

  • A.bus
  • B.run
  • C.bag

Bag có các chữ b, a, g nên không chứa u.

#9940
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong hai chữ in thường “u” và “o”, chữ nào có phần trên để hở?

  • A.Chỉ o
  • B.Cả u và o
  • C.Chỉ u

Chữ u hở ở trên, còn o tạo thành một vòng kín.