Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9341
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Muốn viết “book”, em thêm gì vào “bo_k”?

  • A.i
  • B.o
  • C.a

Book cần hai chữ o liền nhau.

#9342
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ i và kết thúc bằng e?

  • A.ball
  • B.bike
  • C.book

Bike có i ở vị trí thứ hai và e ở cuối.

#9343
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn phần ghép với “bo” để thành từ chỉ quyển sách.

  • A.ll
  • B.ok
  • C.ke

Bo ghép với ok tạo thành book.

#9344
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ có âm đầu giống “book”.

  • A.fish
  • B.bear
  • C.dog

Bear và book cùng bắt đầu bằng /b/.

#9345
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu vào hai từ:

quyển sách

(1)b/dook

xe đạp

(2)b/dike

Đáp án: (1) b; (2) b

Cả hai từ đều bắt đầu bằng âm /b/: book (quyển sách), bike (xe đạp). Cẩn thận đừng viết nhầm thành d.

#9346
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi ý.

  • a)Em nghe thấy từ ball.Đ
  • b)Em nghe thấy từ book.S
  • c)Em nghe thấy từ bike.Đ

Câu em nghe: A ball, a bike. – có ball và bike, không có book.

#9347
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

xe đạp

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ đồ vật trong tranh.

  1. b
  2. i
  3. k
  4. e

Tranh là chiếc xe đạp – bike: b – i – k – e.

#9348
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Xin chào, mình là Bill.
  • B.Tạm biệt Bill.
  • C.Đây là quả bóng của Bill.

Hi = xin chào, I'm = mình là. Hi, I'm Bill. – Xin chào, mình là Bill.

#9349
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Xin chào Linh.
  • B.Tạm biệt Linh.
  • C.Mình là Linh.

Bye = tạm biệt. Bye, Linh. – Tạm biệt Linh.

#9350
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Buổi sáng, em đến lớp và gặp bạn. Em nói:

  • A.Hi!
  • B.Bye!
  • C.Ball!

Khi gặp bạn, em chào Hi! (Xin chào!). Bye! dùng khi chia tay; ball là quả bóng.

#9351
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Bạn Mai tự giới thiệu: Hi, (1)Bye/I'm/Hi Mai.

Đáp án: (1) I'm / I’m / I am

Muốn nói “mình là …”, ta dùng I'm: Hi, I'm Mai. – Xin chào, mình là Mai.

#9352
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

  • Hi, I'm Bill. → Xin chào, mình là Bill.
  • Bye, Bill. → Tạm biệt Bill.
  • Hello! → Xin chào!

Hi / Hello = xin chào; I'm = mình là; Bye = tạm biệt.

#9353
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Hi,
  2. I'm
  3. Ba.

Câu chào và giới thiệu: Hi, I'm Ba. – Xin chào, mình là Ba. Lời chào Hi đứng đầu, rồi đến I'm + tên.

#9354
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc và chọn câu trả lời phù hợp.

Minh: Hi, I'm Minh.

An: …

  • A.Hi, Minh. I'm An.
  • B.Bye, Minh. I'm An.
  • C.Hi, An. I'm Minh.

Minh chào và nói tên. An chào lại Minh rồi nói tên mình: Hi, Minh. I'm An. Không nói Bye khi vừa gặp; An cũng không tự gọi mình là Minh.

#9355
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Buổi sáng, Nam vừa đến trường và gặp Bill. Nam nói: “Bye, Bill.”

Nam nói như vậy là đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Vừa gặp bạn thì phải chào Hi, Bill. Câu Bye, Bill. dùng khi chia tay. Vậy là Sai.

#9356
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Hello! I'm Hoa.” Nếu bỏ “I'm Hoa.”, người nghe còn được biết điều gì qua lời còn lại?

  • A.Người nghe tên Hoa.
  • B.Người nói tên Hoa.
  • C.Người nói đang chào.

Phần còn lại là Hello!, chỉ thể hiện lời chào, không cho biết tên.

#9357
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ có nghĩa là “tạm biệt”.

  • A.Bey
  • B.Bye
  • C.Byi

Từ tạm biệt viết là Bye, theo thứ tự B, y, e.

#9358
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào là tên người, không phải tên đồ vật?

  • A.Bill
  • B.book
  • C.ball

Bill là tên người và viết hoa chữ đầu; ball và book là các đồ vật.

#9359
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ câu ghi “Hi, I'm Su.” Cô yêu cầu giữ tên Su nhưng chuyển sang tạm biệt Su. Chọn câu.

  • A.Bye, Su.
  • B.I'm Su.
  • C.Hi, Su.

Đổi sang tạm biệt người tên Su thì dùng Bye, Su.

#9360
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Lan: Hi, Ba. I'm Lan.” Người nói tên gì?

  • A.Hi
  • B.Lan
  • C.Ba

I'm Lan. cho biết tên người nói là Lan; Ba là người được chào.