Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9301
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The book is new. The bike is old.” Vật nào mới?

  • A.Xe đạp
  • B.Quả bóng
  • C.Quyển sách

The book is new cho biết quyển sách mới.

#9302
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ o nhưng không có chữ i?

  • A.ball
  • B.bike
  • C.book

Book có hai chữ o và không có i.

#9303
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ đầu của “banana” (quả chuối) là chữ nào?

  • A.d
  • B.p
  • C.b

Banana bắt đầu bằng chữ b.

#9304
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn phần ghép với “ba” để thành từ chỉ quả bóng.

  • A.ke
  • B.ll
  • C.ok

Ba ghép với ll tạo thành ball.

#9305
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cụm tiếng Anh có nghĩa là “một quả bóng”.

  • A.a bike
  • B.a book
  • C.a ball

A ball nghĩa là một quả bóng; book là sách, bike là xe đạp.

#9306
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “a bat”. “Bat” là gậy bóng chày. Cụm này chỉ mấy chiếc gậy?

  • A.4
  • B.1
  • C.2

A đứng trước bat để nói về một chiếc gậy.

#9307
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Muốn đổi “ball” thành “bell”, em thay chữ nào?

  • A.b thành d
  • B.l thành k
  • C.a thành e

Ball và bell chỉ khác chữ thứ hai: a và e.

#9308
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn chỉ MỘT chiếc xe buýt. “Bus” là xe buýt. Chọn cụm đúng.

  • A.three buses
  • B.two buses
  • C.a bus

A bus nói về một chiếc xe buýt.

#9309
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có hai chữ l đứng liền nhau?

  • A.ball
  • B.bike
  • C.book

Ball kết thúc bằng ll; book và bike không có chữ l.

#9310
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “First, a book. Next, a ball.” Đồ vật nào được nhắc sau sách?

  • A.Chiếc túi
  • B.Xe đạp
  • C.Quả bóng

Next, a ball cho biết quả bóng được nhắc tiếp theo.

#9311
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “blue” (màu xanh). Âm đầu tiên là âm nào?

  • A./uː/
  • B./l/
  • C./b/

Âm đầu tiên của blue là /b/.

#9312
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “bike”, chữ nào đứng ngay trước e?

  • A.k
  • B.b
  • C.i

Bike có thứ tự b-i-k-e, nên k đứng ngay trước e.

#9313
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “a bell; a bed; a bus”. Từ nào được đặt trước mỗi tên đồ vật?

  • A.a
  • B.is
  • C.b

A đứng trước bell, bed và bus để nói về từng đồ vật.

#9314
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “bag, box, bed”. Vỗ một lần ở mỗi âm đầu /b/. Em vỗ mấy lần?

  • A.2
  • B.3
  • C.1

Cả ba từ đều có một âm /b/ ở đầu, nên vỗ ba lần.

#9315
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cặp nào đều có bụng nằm bên phải nét thẳng?

  • A.d và q
  • B.b và d
  • C.B và b

Cả B và b đều có phần cong nằm bên phải nét thẳng.

#9316
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ cuối của book và chữ cuối của bike lần lượt là gì?

  • A.e và k
  • B.k và e
  • C.k và k

Book kết thúc bằng chữ k, còn bike kết thúc bằng chữ e.

#9317
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “B is for bike, bike, bike.” Chọn từ được lặp lại.

  • A.bike
  • B.book
  • C.ball

Bike xuất hiện lặp lại trong dòng chant đã cho.

#9318
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhãn đúng cho MỘT chiếc thuyền; “boat” nghĩa là thuyền.

  • A.a boat
  • B.boat a
  • C.a a boat

Mẫu đúng là a cộng tên đồ vật: a boat.

#9319
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A book is on the bed.” Quyển sách ở đâu?

  • A.Dưới bàn
  • B.Trên giường
  • C.Trong hộp

On the bed nghĩa là trên giường.

#9320
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ hỏi: “What can you read?” Chọn câu trả lời phù hợp.

  • A.A ball.
  • B.A bike.
  • C.A book.

Book là sách, đồ vật em có thể đọc.