Ngân hàng câu hỏi

18.757 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#2841
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unThông hiểuTrả lời ngắn

Tiếng phun có vần gì?

Đáp án: un / vần un

Đánh vần: ph – un – phun. Vần của tiếng là un.

#2842
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Na (1)nhìn/nhịn/nghỉ sen nở.

Đáp án: (1) nhìn

Đưa mắt để thấy là nhìn (vần in).

#2843
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Ai chờ Na ở bờ hồ?

  • A.chú cún
  • B.mẹ
  • C.bà

“Chú cún nhỏ ở bờ hồ chờ Na.” (Bà đang đưa Na đi đò.)

#2844
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unThông hiểuĐúng / Sai

Na đi bộ ra hồ sen.

Đáp án: Sai

Sai. Bà đưa Na đi đò ra hồ.

#2845
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unThông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các tiếng thành câu.

  1. Sen
  2. nở
  3. kín
  4. cả
  5. hồ.

Câu đúng: Sen nở kín cả hồ.

#2846
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unThông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Đúng hay sai?

  • a)Tiếng “tin” có vần in.Đ
  • b)Tiếng “phun” có vần en.S
  • c)Tiếng “đèn” có vần en.Đ
  • d)Tiếng “bến” có vần in.S

“bến” có vần ên, không phải in; “phun” có vần un, không phải en. Các ý còn lại đúng.

#2847
Lớp 1Tiếng ViệtBài 33. en, ên, in, unVận dụngTự luận

Viết vào vở: mỗi vần một dòng (en, ên, in, un) và các từ sen, nến, chín, giun. Chụp ảnh gửi lên.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Nối liền các chữ trong mỗi vần (en, ên, in, un); đúng độ cao: chữ h, g cao 5 li; chữ s cao 2,5 li; các chữ còn lại (e, n, ê, c, i, u) cao 2 li; các tiếng cách nhau bằng một con chữ o; dấu thanh đặt đúng trên chữ cái đầu của vần (dấu nặng ở dưới).

Bài tham khảo: en en en … / ên ên ên … / in in in … / un un un … / sen – nến – chín – giun

#2848
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmNhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Bé chăm làm

Bé Na lên tám. Na chăm làm.

Na cho gà ăn, nhổ cỏ cho bà.

Bà khen: “Na chăm quá!” Bà cho Na quả cam.

#2849
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Bấm loa để nghe. Em nghe thấy tiếng nào?

  • A.nắm
  • B.nằm
  • C.nấm

Tiếng em nghe là nấm – vần âm, dấu sắc.

#2850
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmNhận biếtGhép nối

Nối hình với từ.

  • 🍊 → quả cam
  • 8️⃣ → tám
  • 5️⃣ → năm
  • 🍄 → nấm

🍊 quả cam, 8️⃣ tám, 5️⃣ năm, 🍄 nấm.

#2851
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmNhận biếtTrả lời ngắn

Bé Na lên mấy tuổi? (viết số)

Đáp án: 8 / tám

“Bé Na lên tám.” – Na 8 tuổi.

#2852
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuNhiều đáp án

Chọn các tiếng có vần âm.

  • A.cầm
  • B.tám
  • C.mầm
  • D.cam
  • E.nấm

nấm, cầm, mầm có vần âm; cam, tám có vần am.

#2853
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuTrả lời ngắn

Tiếng mầm có vần gì?

Đáp án: âm / vần âm

Đánh vần: m – âm – mâm – huyền – mầm. Vần của tiếng là âm.

#2854
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Bé Na lên (1)tám/tắm/tâm.

Đáp án: (1) tám

Na tám tuổi: “lên tám” (vần am, dấu sắc).

#2855
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuNhiều đáp án

Na đã làm những việc gì?

  • A.cho gà ăn
  • B.cầm ô cho mẹ
  • C.nhổ cỏ cho bà

Na cho gà ăn, nhổ cỏ cho bà. Đoạn không nói Na cầm ô.

#2856
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Bà khen Na thế nào?

  • A.Na khôn quá!
  • B.Na chăm quá!
  • C.Na ngoan quá!

Bà khen: “Na chăm quá!”

#2857
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các tiếng thành câu.

  1. Bé
  2. Na
  3. chăm
  4. làm.

Câu đúng: Bé Na chăm làm.

#2858
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmThông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Đúng hay sai?

  • a)Tiếng “nằm” có vần âm.S
  • b)Tiếng “khám” có vần am.Đ
  • c)Tiếng “ấm” có vần âm.Đ

“nằm” có vần ăm, không phải âm. Các ý còn lại đúng.

#2859
Lớp 1Tiếng ViệtBài 34. am, ăm, âmVận dụngTự luận

Viết vào vở: mỗi vần một dòng (am, ăm, âm) và các từ quả cam, tằm, nấm. Chụp ảnh gửi lên.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Nối liền các chữ trong mỗi vần (am, ăm, âm); đúng độ cao: chữ q cao 4 li; chữ t cao 3 li; các chữ còn lại (u, a, c, m, ă, n, â) cao 2 li; các tiếng cách nhau bằng một con chữ o; dấu thanh đặt đúng trên chữ cái đầu của vần (dấu nặng ở dưới).

Bài tham khảo: am am am … / ăm ăm ăm … / âm âm âm … / quả cam – tằm – nấm

#2860
Lớp 1Tiếng ViệtBài 35. Ôn tập và kể chuyệnNhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Nghe kể chuyện “Gà nâu và vịt xám”:

Gà nâu và vịt xám là đôi bạn thân. Ngày ngày, hai bạn cùng lội qua sông cạn đi kiếm ăn. Năm ấy nước sông lên to, gà nâu không biết bơi nên không qua được. Lúc đầu, vịt xám đi tìm thức ăn mang về cho bạn. Sau đó, vịt cõng gà trên lưng, bơi qua sông để gà tự kiếm ăn. Thấy vịt bơi cả ngày, rét run, gà nâu thương bạn, nhận ấp trứng giúp vịt xám.