Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 11. Unit 9: Our outdoor activities

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What did you do there?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Our outdoor activities.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm đầu của từ ba âm tiết: cinema, bakery.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: Outdoor activities report — nơi đã đến và việc đã làm.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Our outdoor activities

A: What did you do there?

B: We played games.

Where were you ...? nói nơi chốn trong quá khứ; I was, we/you/they were. What did you do ...? đáp bằng động từ quá khứ. played, danced là quá khứ có quy tắc; không dùng did trong câu trả lời khẳng định.

Phát âm: Trọng âm đầu của từ ba âm tiết: cinema, bakery

Trọng tâm của bài: Trọng âm đầu của từ ba âm tiết: cinema, bakery.

cinema → CI-ne-ma (âm tiết 1); bakery → BA-ke-ry (âm tiết 1). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: We were near the bakery and the cinema yesterday..

Hai từ đều được phân thành ba âm tiết ở bài luyện: cinema (CI-ne-ma), bakery (BA-ke-ry). Không bỏ âm cuối khi tự đếm nhịp.

Đọc hiểu từng bước

Last weekend, our class was at a campsite near a lake. We played games in the morning. After lunch, we sang songs and danced. We cleaned the campsite before going home. It was a happy day.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Cả lớp đã ở đâu cuối tuần trước? Nhập danh từ chỉ nơi tiếng Anh. Trả lời: campsite.

Viết và Project: Outdoor activities report — nơi đã đến và việc đã làm

Hỏi một bạn về lần đi ngoài trời trong quá khứ. Ghi Name–Where did you go?–What did you do there? Có thể dùng tình huống tưởng tượng nếu chưa từng đi; ghi rõ. Chọn hai hoạt động, báo cáo bằng was/were và động từ quá khứ, không lẫn kế hoạch tương lai.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Minh and Hoa | park | walked around the lake; played badminton; collected litter.

Bài trình bày mẫu:
Last Sunday, Hoa and I were at the park. We walked around the lake in the morning. Then we played badminton on a safe court. Before going home, we collected litter near our seats. We were tired but happy after our outdoor activities.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What did you do there?

    Xem lời giải

    We played games.
    Where were you ...? nói nơi chốn trong quá khứ; I was, we/you/they were. What did you do ...? đáp bằng động từ quá khứ. played, danced là quá khứ có quy tắc; không dùng did trong câu trả lời khẳng định.

Từ vựng

  • camping

    cắm trại

  • picnic

    dã ngoại

  • campsite

    khu cắm trại

  • dancing

    nhảy múa

  • singing

    ca hát

  • playing cards

    chơi bài

  • yesterday

    hôm qua

  • last weekend

    cuối tuần trước

  • cinema

    rạp chiếu phim

  • bakery

    tiệm bánh

Ghi nhớ

Where were you ...? nói nơi chốn trong quá khứ; I was, we/you/they were. What did you do ...? đáp bằng động từ quá khứ. played, danced là quá khứ có quy tắc; không dùng did trong câu trả lời khẳng định.

Phát âm: Trọng âm đầu của từ ba âm tiết: cinema, bakery. Project: Outdoor activities report — nơi đã đến và việc đã làm.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Last weekend, our class was at a campsite near a lake. We played games in the morning. After lunch, we sang songs and danced. We cleaned the campsite before going home. It was a happy day.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “cắm trại”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “dã ngoại”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “nhảy múa”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Thank you for telling me.
    2. 2What did you do there?
    3. 3Hello! Can we talk?
    4. 4We played games.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Cả lớp đã ở đâu cuối tuần trước? Nhập danh từ chỉ nơi tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Outdoor activities report — nơi đã đến và việc đã làm. Hỏi một bạn về lần đi ngoài trời trong quá khứ. Ghi Name–Where did you go?–What did you do there? Có thể dùng tình huống tưởng tượng nếu chưa từng đi; ghi rõ. Chọn hai hoạt động, báo cáo bằng was/were và động từ quá khứ, không lẫn kế hoạch tương lai. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “cinema” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 2 khi đọc “bakery”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ cinema, bakery, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: We were near the bakery and the cinema yesterday. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay