Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 8. Unit 6: Our school rooms

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: Could you tell me the way to the art room, please?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Our school rooms.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm cuối: upstairs, downstairs.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: My favourite school — sơ đồ trường học.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Our school rooms

A: Could you tell me the way to the art room, please?

B: Go upstairs and turn left.

Where is the + phòng? hỏi vị trí; on the + số thứ tự + floor chỉ tầng. Chỉ đường dùng Go upstairs/downstairs, go past, turn left/right. first, second, third không dùng one, two, three trước floor.

Phát âm: Trọng âm cuối: upstairs, downstairs

Trọng tâm của bài: Trọng âm cuối: upstairs, downstairs.

upstairs → up-STAIRS (âm tiết 2); downstairs → down-STAIRS (âm tiết 2). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: We go upstairs to the library and downstairs to the playground..

Đọc hiểu từng bước

Our school has a library on the first floor. The computer room is on the second floor. To get to the art room, go upstairs and turn right. There are paintings on the wall outside the art room.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Phòng máy tính ở tầng nào? Điền từ tiếng Anh chỉ thứ tự. Trả lời: second.

Viết và Project: My favourite school — sơ đồ trường học

Vẽ một trường tưởng tượng có ba tầng. Ghi tên ít nhất bốn phòng, chỉ rõ tầng và đường đi bằng mũi tên. Chọn nhất quán cách đánh số tầng trong sơ đồ: tầng thấp nhất được gắn first floor, trên đó second rồi third. Bạn dùng mô tả để tìm một phòng, kiểm tra có đi đúng không.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Sơ đồ quy ước: first floor — gym, computer room; second floor — library, classroom; third floor — art room, music room.

Bài trình bày mẫu:
This is my favourite school. The gym and the computer room are on the first floor in my plan. The library is on the second floor, beside our classroom. The art room and the music room are on the third floor. To get to the library from the gym, go upstairs and turn left.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Quan sát và vận dụng

Minh họa chủ đề

Dùng từ đã học mô tả một điều nhìn thấy thật trong tranh; không tự thêm thời gian, tên hay ý định mà hình không thể hiện.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Could you tell me the way to the art room, please?

    Xem lời giải

    Go upstairs and turn left.
    Where is the + phòng? hỏi vị trí; on the + số thứ tự + floor chỉ tầng. Chỉ đường dùng Go upstairs/downstairs, go past, turn left/right. first, second, third không dùng one, two, three trước floor.

Từ vựng

  • library

    thư viện

  • art room

    phòng mĩ thuật

  • computer room

    phòng máy tính

  • first floor

    tầng một

  • second floor

    tầng hai

  • upstairs

    trên lầu

  • downstairs

    dưới lầu

  • turn left

    rẽ trái

Ghi nhớ

Where is the + phòng? hỏi vị trí; on the + số thứ tự + floor chỉ tầng. Chỉ đường dùng Go upstairs/downstairs, go past, turn left/right. first, second, third không dùng one, two, three trước floor.

Phát âm: Trọng âm cuối: upstairs, downstairs. Project: My favourite school — sơ đồ trường học.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Our school has a library on the first floor. The computer room is on the second floor. To get to the art room, go upstairs and turn right. There are paintings on the wall outside the art room.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “thư viện”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “phòng mĩ thuật”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “tầng một”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Go upstairs and turn left.
    2. 2Hello! Can we talk?
    3. 3Could you tell me the way to the art room, please?
    4. 4Thank you for telling me.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Phòng máy tính ở tầng nào? Điền từ tiếng Anh chỉ thứ tự.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — My favourite school — sơ đồ trường học. Vẽ một trường tưởng tượng có ba tầng. Ghi tên ít nhất bốn phòng, chỉ rõ tầng và đường đi bằng mũi tên. Chọn nhất quán cách đánh số tầng trong sơ đồ: tầng thấp nhất được gắn first floor, trên đó second rồi third. Bạn dùng mô tả để tìm một phòng, kiểm tra có đi đúng không. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Trả lời ngắn

    Quan sát tranh: phòng có giá vẽ nằm trên hay dưới phòng có giá sách? Trả lời bằng tiếng Anh: upstairs hoặc downstairs.

  11. Câu 10Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “upstairs” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  12. Câu 11Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 1 khi đọc “downstairs”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  13. Câu 12Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ upstairs, downstairs, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: We go upstairs to the library and downstairs to the playground. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay