Tạo bảng Activities–Frequency, ghi ít nhất ba hoạt động của em cùng always/usually/often/sometimes theo điều thật. Nói sở thích bằng like + V-ing rồi bổ sung tần suất; không dùng always nếu chỉ làm thỉnh thoảng. Bạn hỏi một câu về cuối tuần.
Sản phẩm mẫu nguyên bản:
read stories | usually; ride my bike | often; water the flowers | sometimes.
Bài trình bày mẫu:
I like reading stories in my free time. I usually read after finishing my homework. I often ride my bike with my father at the weekend. I sometimes water the flowers in our garden. These activities help me relax and spend time with my family.
Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.