Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 5. Unit 4: Our free-time activities

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What do you do at the weekend?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Our free-time activities.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm đầu: always, sometimes.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: My free-time activities — bảng hoạt động và tần suất.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Our free-time activities

A: What do you do at the weekend?

B: I often ride my bike.

like + V-ing nêu sở thích. Khi hỏi hoạt động cuối tuần dùng What do you do ...? và động từ nguyên mẫu trong câu trả lời với I. often, usually đứng trước động từ thường.

Phát âm: Trọng âm đầu: always, sometimes

Trọng tâm của bài: Trọng âm đầu: always, sometimes.

always → AL-ways (âm tiết 1); sometimes → SOME-times (âm tiết 1). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: I sometimes read comics. I always put my books away..

Đọc hiểu từng bước

On Saturdays, Linh usually helps in the garden. She likes growing flowers. In her free time, she reads stories. On Sundays, she often rides her bike with her father. She does not spend all day on the Internet.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Linh thích trồng gì? Trả lời một từ tiếng Anh. Trả lời: flowers.

Viết và Project: My free-time activities — bảng hoạt động và tần suất

Tạo bảng Activities–Frequency, ghi ít nhất ba hoạt động của em cùng always/usually/often/sometimes theo điều thật. Nói sở thích bằng like + V-ing rồi bổ sung tần suất; không dùng always nếu chỉ làm thỉnh thoảng. Bạn hỏi một câu về cuối tuần.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
read stories | usually; ride my bike | often; water the flowers | sometimes.

Bài trình bày mẫu:
I like reading stories in my free time. I usually read after finishing my homework. I often ride my bike with my father at the weekend. I sometimes water the flowers in our garden. These activities help me relax and spend time with my family.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What do you do at the weekend?

    Xem lời giải

    I often ride my bike.
    like + V-ing nêu sở thích. Khi hỏi hoạt động cuối tuần dùng What do you do ...? và động từ nguyên mẫu trong câu trả lời với I. often, usually đứng trước động từ thường.

Từ vựng

  • reading

    đọc sách

  • gardening

    làm vườn

  • walking

    đi bộ

  • surfing the Internet

    lướt Internet

  • playing chess

    chơi cờ

  • riding a bike

    đạp xe

  • weekend

    cuối tuần

  • free time

    thời gian rảnh

  • always

    luôn luôn

  • sometimes

    thỉnh thoảng

Ghi nhớ

like + V-ing nêu sở thích. Khi hỏi hoạt động cuối tuần dùng What do you do ...? và động từ nguyên mẫu trong câu trả lời với I. often, usually đứng trước động từ thường.

Phát âm: Trọng âm đầu: always, sometimes. Project: My free-time activities — bảng hoạt động và tần suất.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    On Saturdays, Linh usually helps in the garden. She likes growing flowers. In her free time, she reads stories. On Sundays, she often rides her bike with her father. She does not spend all day on the Internet.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “đọc sách”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “làm vườn”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “lướt Internet”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1What do you do at the weekend?
    2. 2Hello! Can we talk?
    3. 3Thank you for telling me.
    4. 4I often ride my bike.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Linh thích trồng gì? Trả lời một từ tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — My free-time activities — bảng hoạt động và tần suất. Tạo bảng Activities–Frequency, ghi ít nhất ba hoạt động của em cùng always/usually/often/sometimes theo điều thật. Nói sở thích bằng like + V-ing rồi bổ sung tần suất; không dùng always nếu chỉ làm thỉnh thoảng. Bạn hỏi một câu về cuối tuần. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “always” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 2 khi đọc “sometimes”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ always, sometimes, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: I sometimes read comics. I always put my books away. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay