Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 4. Unit 3: My foreign friends

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What is she like?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề My foreign friends.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm đầu: active, friendly.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: Countries and nationalities — bảng quốc gia và quốc tịch.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: My foreign friends

A: What is she like?

B: She is friendly and helpful.

What nationality is he/she? hỏi quốc tịch, không phải tên nước. What is he/she like? hỏi tính cách; dùng tính từ sau is. She is Japanese khác She is from Japan.

Phát âm: Trọng âm đầu: active, friendly

Trọng tâm của bài: Trọng âm đầu: active, friendly.

active → AC-tive (âm tiết 1); friendly → FRIEND-ly (âm tiết 1). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: My new classmate is active and friendly..

Đọc hiểu từng bước

This is my friend Ken. He is Japanese. He is clever and friendly. He helps me learn new words. We play chess after school. His sister is kind. She helps younger children read.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Ken có quốc tịch gì? Trả lời bằng tính từ tiếng Anh. Trả lời: Japanese.

Viết và Project: Countries and nationalities — bảng quốc gia và quốc tịch

Chọn ba nước và ghép mỗi nước với tính từ quốc tịch đúng. Vẽ cờ nếu đã kiểm tra mẫu đáng tin, hoặc dùng tên nước không cần cờ. Mỗi thành viên đóng vai một người đến từ một nước; nói from + nước và be + quốc tịch. Bạn nghe đối chiếu bảng.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Country | Nationality: Viet Nam | Vietnamese; Australia | Australian; Japan | Japanese.

Bài trình bày mẫu:
Our poster shows three countries and nationalities. I am from Viet Nam, and I am Vietnamese. My imaginary friend Amy is from Australia, and she is Australian. Ken is from Japan, and he is Japanese. We use a country name after from, but a nationality after am or is.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What is she like?

    Xem lời giải

    She is friendly and helpful.
    What nationality is he/she? hỏi quốc tịch, không phải tên nước. What is he/she like? hỏi tính cách; dùng tính từ sau is. She is Japanese khác She is from Japan.

Từ vựng

  • Vietnamese

    người Việt Nam

  • Australian

    người Úc

  • American

    người Mỹ

  • Malaysian

    người Ma-lai-xi-a

  • Japanese

    người Nhật

  • friendly

    thân thiện

  • helpful

    hay giúp đỡ

  • clever

    thông minh

  • active

    năng động

Ghi nhớ

What nationality is he/she? hỏi quốc tịch, không phải tên nước. What is he/she like? hỏi tính cách; dùng tính từ sau is. She is Japanese khác She is from Japan.

Phát âm: Trọng âm đầu: active, friendly. Project: Countries and nationalities — bảng quốc gia và quốc tịch.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    This is my friend Ken. He is Japanese. He is clever and friendly. He helps me learn new words. We play chess after school. His sister is kind. She helps younger children read.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “người Việt Nam”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “người Úc”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “người Ma-lai-xi-a”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Thank you for telling me.
    2. 2What is she like?
    3. 3Hello! Can we talk?
    4. 4She is friendly and helpful.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Ken có quốc tịch gì? Trả lời bằng tính từ tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Countries and nationalities — bảng quốc gia và quốc tịch. Chọn ba nước và ghép mỗi nước với tính từ quốc tịch đúng. Vẽ cờ nếu đã kiểm tra mẫu đáng tin, hoặc dùng tên nước không cần cờ. Mỗi thành viên đóng vai một người đến từ một nước; nói from + nước và be + quốc tịch. Bạn nghe đối chiếu bảng. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “active” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 2 khi đọc “friendly”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ active, friendly, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: My new classmate is active and friendly. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay