Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 3. Unit 2: Our homes

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What is your address?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Our homes.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm cuối: fifteen, sixteen.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: Home survey — khảo sát nhà ở.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Our homes

A: What is your address?

B: It is 18 Green Street.

Do you live in this/that ...? trả lời Yes, I do hoặc No, I do not. What is your address? dùng để hỏi địa chỉ; nói số nhà trước tên phố. Chỉ thực hành địa chỉ tưởng tượng, không chia sẻ địa chỉ riêng lên mạng.

Phát âm: Trọng âm cuối: fifteen, sixteen

Trọng tâm của bài: Trọng âm cuối: fifteen, sixteen.

fifteen → fif-TEEN (âm tiết 2); sixteen → six-TEEN (âm tiết 2). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: The number on this house is sixteen..

Phần -teen mang trọng âm ở mẫu đọc này. Không nhầm fifteen (15), sixteen (16) với fifty (50), sixty (60), vốn nhấn âm đầu. Trong câu đối chiếu thực tế, người nói có thể đổi độ nhấn; bài đang luyện mẫu trung tính của sách.

Đọc hiểu từng bước

I am Nam. I live in a flat in Sun Tower. My address is 25 Lake Road. The building is tall. My friend lives in a small house near the park. We walk to school together.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Nam ở tòa nhà nào? Trả lời: Sun Tower.

Viết và Project: Home survey — khảo sát nhà ở

Lập bảng Name, Home (house/flat), Address, Distance from school (near/far). Hỏi ba bạn, ghi đúng câu trả lời rồi báo cáo. Trong sản phẩm được chia sẻ, dùng tên và địa chỉ TƯỞNG TƯỢNG, không công khai địa chỉ riêng. Nêu rõ số liệu minh họa khác kết quả khảo sát thật.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Dữ liệu minh họa: Mai | flat | 16 Green Road | near; Nam | house | 25 Lake Street | far; Hoa | house | 18 Hill Road | near.

Bài trình bày mẫu:
I asked three imaginary friends about their homes. Mai lives in a flat at 16 Green Road, near the school. Nam lives in a house at 25 Lake Street, far from the school. Hoa lives in a house at 18 Hill Road, near the school. Two friends live in houses, and one lives in a flat.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What is your address?

    Xem lời giải

    It is 18 Green Street.
    Do you live in this/that ...? trả lời Yes, I do hoặc No, I do not. What is your address? dùng để hỏi địa chỉ; nói số nhà trước tên phố. Chỉ thực hành địa chỉ tưởng tượng, không chia sẻ địa chỉ riêng lên mạng.

Từ vựng

  • house

    ngôi nhà

  • flat

    căn hộ

  • building

    tòa nhà

  • tower

    tòa tháp

  • street

    phố

  • lane

    ngõ

  • road

    đường

  • address

    địa chỉ

  • fifteen

    mười lăm

  • sixteen

    mười sáu

Ghi nhớ

Do you live in this/that ...? trả lời Yes, I do hoặc No, I do not. What is your address? dùng để hỏi địa chỉ; nói số nhà trước tên phố. Chỉ thực hành địa chỉ tưởng tượng, không chia sẻ địa chỉ riêng lên mạng.

Phát âm: Trọng âm cuối: fifteen, sixteen. Project: Home survey — khảo sát nhà ở.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    I am Nam. I live in a flat in Sun Tower. My address is 25 Lake Road. The building is tall. My friend lives in a small house near the park. We walk to school together.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “ngôi nhà”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “căn hộ”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “tòa tháp”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Thank you for telling me.
    2. 2It is 18 Green Street.
    3. 3Hello! Can we talk?
    4. 4What is your address?
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Nam ở tòa nhà nào?

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Home survey — khảo sát nhà ở. Lập bảng Name, Home (house/flat), Address, Distance from school (near/far). Hỏi ba bạn, ghi đúng câu trả lời rồi báo cáo. Trong sản phẩm được chia sẻ, dùng tên và địa chỉ TƯỞNG TƯỢNG, không công khai địa chỉ riêng. Nêu rõ số liệu minh họa khác kết quả khảo sát thật. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “fifteen” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 1 khi đọc “sixteen”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ fifteen, sixteen, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: The number on this house is sixteen. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay