Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 22. Unit 18: Means of transport

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: How can I get there?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Means of transport.
  • Nhận biết và thực hành ngữ điệu lên ở câu hỏi yes/no về chuyến đi.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: Places and transport — giới thiệu điểm đến và cách tới.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Means of transport

A: How can I get there?

B: You can get there by train.

want to visit + nơi muốn đến. How can I get there? hỏi phương tiện; by bus/train/plane, nhưng on foot. Sau can dùng động từ nguyên mẫu. Không dùng by a bus trong mẫu nói phương tiện chung.

Phát âm: Ngữ điệu lên ở câu hỏi Yes/No về chuyến đi

Ngữ điệu lên ở câu hỏi Yes/No về chuyến đi.

Mẫu nguyên bản: Can we get there by coach? ↗

Mẫu thứ hai: Will we go there by train? ↗

Đây là câu hỏi có thể đáp Yes/No. Với cách hỏi trung tính trong bài, đưa giọng lên ở phần cuối để mời người nghe xác nhận. Lên giọng không có nghĩa là tăng âm lượng hoặc hét. Mũi tên chỉ đường đi cao độ, không chỉ chữ nào phải viết hoa. Trong hội thoại thực tế, ngữ điệu có thể đổi theo cảm xúc hoặc mục đích; ở đây luyện đúng mẫu trung tính đã chỉ rõ.

Đọc hiểu từng bước

Minh wants to visit his grandparents in Hue. He can get there by train with his parents. From the station, they will take a taxi. His grandparents live near a park. They often go to the park on foot.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Gia đình đi tới Huế bằng phương tiện nào? Nhập một từ tiếng Anh. Trả lời: train.

Viết và Project: Places and transport — giới thiệu điểm đến và cách tới

Chọn ba điểm đến, dùng tranh tự vẽ hoặc ảnh được phép sử dụng. Mỗi tranh có nơi khởi hành giả định và phương tiện phù hợp; không nói một phương tiện là cách duy nhất nếu chưa kiểm chứng. Giới thiệu bằng You can visit ... / You can get there by ...; thêm câu hỏi Yes/No để bạn trả lời.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Từ nơi khởi hành tưởng tượng: museum — by bus; park — on foot; another city — by train.

Bài trình bày mẫu:
You can visit the museum in our town. From our imaginary school, you can get there by bus. You can also visit the nearby park on foot. For a longer trip to another city, you can travel by train. Can we plan a safe trip with an adult?

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Quan sát và vận dụng

Minh họa chủ đề

Dùng từ đã học mô tả một điều nhìn thấy thật trong tranh; không tự thêm thời gian, tên hay ý định mà hình không thể hiện.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    How can I get there?

    Xem lời giải

    You can get there by train.
    want to visit + nơi muốn đến. How can I get there? hỏi phương tiện; by bus/train/plane, nhưng on foot. Sau can dùng động từ nguyên mẫu. Không dùng by a bus trong mẫu nói phương tiện chung.

Từ vựng

  • bus

    xe buýt

  • train

    tàu hỏa

  • plane

    máy bay

  • boat

    thuyền

  • coach

    xe khách

  • taxi

    tắc-xi

  • on foot

    đi bộ

  • by bike

    bằng xe đạp

Ghi nhớ

want to visit + nơi muốn đến. How can I get there? hỏi phương tiện; by bus/train/plane, nhưng on foot. Sau can dùng động từ nguyên mẫu. Không dùng by a bus trong mẫu nói phương tiện chung.

Phát âm: Ngữ điệu lên ở câu hỏi Yes/No về chuyến đi. Project: Places and transport — giới thiệu điểm đến và cách tới.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Minh wants to visit his grandparents in Hue. He can get there by train with his parents. From the station, they will take a taxi. His grandparents live near a park. They often go to the park on foot.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “xe buýt”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “tàu hỏa”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “thuyền”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Hello! Can we talk?
    2. 2Thank you for telling me.
    3. 3How can I get there?
    4. 4You can get there by train.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Gia đình đi tới Huế bằng phương tiện nào? Nhập một từ tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Places and transport — giới thiệu điểm đến và cách tới. Chọn ba điểm đến, dùng tranh tự vẽ hoặc ảnh được phép sử dụng. Mỗi tranh có nơi khởi hành giả định và phương tiện phù hợp; không nói một phương tiện là cách duy nhất nếu chưa kiểm chứng. Giới thiệu bằng You can visit ... / You can get there by ...; thêm câu hỏi Yes/No để bạn trả lời. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Trả lời ngắn

    Quan sát tranh: phương tiện dài chạy trên đường ray là gì? Điền một từ tiếng Anh.

  11. Câu 10Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Theo mẫu trung tính của bài, cuối câu “Can we get there by coach?” nên có đường giọng nào?

  12. Câu 11Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn câu cũng luyện ngữ điệu lên ở cuối như trọng tâm bài.

  13. Câu 12Mức 2Tự luận

    Đọc hai câu theo mũi tên đi lên: Can we get there by coach? ↗ Will we go there by train? ↗ Tạo thêm một câu cùng loại và trao đổi với bạn. Người đánh giá nghe cao độ cuối câu; không chấm bằng chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay