Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 18. Unit 15: Our health

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What should I do?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Our health.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm câu hỏi về tình trạng sức khỏe và lời khuyên.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: Health problems and advice survey — bảng tình huống sức khỏe.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Our health

A: What should I do?

B: You should go to the dentist.

I have a + vấn đề sức khỏe. should + động từ nguyên mẫu nêu lời khuyên, should not nêu việc không nên làm. Đây là bài luyện ngôn ngữ, không thay thế tư vấn y tế; báo người lớn khi không khỏe.

Phát âm: Trọng âm câu hỏi về tình trạng sức khỏe và lời khuyên

Trọng âm câu hỏi về tình trạng sức khỏe và lời khuyên.

Mẫu luyện nguyên bản: What is the matter?

Mẫu thứ hai: What should I do about my headache?

Từ in đậm được nhấn ở bản luyện này: từ hỏi, hành động cần làm và vấn đề sức khỏe; should, I và my thường nhẹ hơn khi không đối chiếu. Giữ nhịp giữa các từ mang thông tin; không kéo dài mọi từ. Đây là mẫu trung tính cho bài học, không phải quy tắc cấm nhấn trợ động từ hoặc đại từ khi cần sửa/đối chiếu thông tin. Trọng âm câu khác trọng âm trong từng từ.

Đọc hiểu từng bước

Tom has a sore throat today. He tells his mother. She asks him to rest and drink warm water. He does not drink ice-cold juice. If he does not feel better, she will take him to a doctor.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Tom bị vấn đề gì? Nhập cụm tiếng Anh. Trả lời: sore throat.

Viết và Project: Health problems and advice survey — bảng tình huống sức khỏe

Khảo sát qua thẻ tình huống GIẢ ĐỊNH, không yêu cầu bạn tiết lộ bệnh riêng. Bảng Name–Health problem–Advice có ba hàng. Dùng has và should/should not để báo cáo. Lời khuyên chỉ là luyện tiếng Anh: khi thật sự đau ốm, báo người lớn và theo hướng dẫn y tế; không tự kê thuốc.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
An | toothache | tell an adult and go to the dentist; Mai | sore throat | rest and ask an adult for help; Ben | headache | rest and tell an adult.

Bài trình bày mẫu:
Our survey uses three imaginary health situations. An has a toothache, so he should tell an adult and go to the dentist. Mai has a sore throat, so she should rest and ask an adult for help. Ben has a headache, so he should also tell an adult. These are language examples, not instructions to take medicine.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What should I do?

    Xem lời giải

    You should go to the dentist.
    I have a + vấn đề sức khỏe. should + động từ nguyên mẫu nêu lời khuyên, should not nêu việc không nên làm. Đây là bài luyện ngôn ngữ, không thay thế tư vấn y tế; báo người lớn khi không khỏe.

Từ vựng

  • headache

    đau đầu

  • toothache

    đau răng

  • sore throat

    đau họng

  • stomach ache

    đau bụng

  • dentist

    nha sĩ

  • rest

    nghỉ ngơi

  • warm water

    nước ấm

  • should

    nên

Ghi nhớ

I have a + vấn đề sức khỏe. should + động từ nguyên mẫu nêu lời khuyên, should not nêu việc không nên làm. Đây là bài luyện ngôn ngữ, không thay thế tư vấn y tế; báo người lớn khi không khỏe.

Phát âm: Trọng âm câu hỏi về tình trạng sức khỏe và lời khuyên. Project: Health problems and advice survey — bảng tình huống sức khỏe.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Tom has a sore throat today. He tells his mother. She asks him to rest and drink warm water. He does not drink ice-cold juice. If he does not feel better, she will take him to a doctor.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “đau đầu”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “đau răng”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “đau bụng”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1What should I do?
    2. 2Hello! Can we talk?
    3. 3Thank you for telling me.
    4. 4You should go to the dentist.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Tom bị vấn đề gì? Nhập cụm tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Health problems and advice survey — bảng tình huống sức khỏe. Khảo sát qua thẻ tình huống GIẢ ĐỊNH, không yêu cầu bạn tiết lộ bệnh riêng. Bảng Name–Health problem–Advice có ba hàng. Dùng has và should/should not để báo cáo. Lời khuyên chỉ là luyện tiếng Anh: khi thật sự đau ốm, báo người lớn và theo hướng dẫn y tế; không tự kê thuốc. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Theo bản luyện “What is the matter?”, nhóm nào gồm các từ mang thông tin cần nhấn?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong mẫu “What should I do about my headache?”, ngoài các từ đậm đứng trước, từ nào ở cuối mang thông tin quan trọng và được nhấn?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai mẫu câu sau theo các nhóm nghĩa. Làm nổi từ mang thông tin nhưng đọc nối tự nhiên: What is the matter? What should I do about my headache? Sau đó nói một câu mới cùng chức năng, tự đánh dấu từ em muốn nhấn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay