Bản đồ ôn tập
Family time: Dùng did với mọi chủ ngữ trong câu hỏi quá khứ. Sau did dùng take/have/buy; câu khẳng định dùng took/had/bought. Thêm cụm thời gian để người nghe hiểu việc đã xảy ra.
Our Tet holiday: will + động từ nguyên mẫu nói dự định tương lai trong bài. Câu hỏi Will you ...? đáp Yes, I will/No, I will not. What/Where will you ...? hỏi hoạt động/nơi đến. will not viết gọn won't.
Our special days: What will ... do? hỏi hoạt động tương lai. What food/drink will ... have? hỏi món ăn/đồ uống. Dùng on với ngày đặc biệt: on Children's Day; at với lễ hội trong các cụm như at Mid-Autumn Festival.
Staying healthy: How do/does ... stay healthy? hỏi cách giữ sức khỏe. How often ...? hỏi tần suất. Với he/she, động từ thêm s/es trong câu kể; sau does trong câu hỏi động từ giữ nguyên mẫu.
Our health: I have a + vấn đề sức khỏe. should + động từ nguyên mẫu nêu lời khuyên, should not nêu việc không nên làm. Đây là bài luyện ngôn ngữ, không thay thế tư vấn y tế; báo người lớn khi không khỏe.