Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 14. Unit 11: Family time

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What did your family do at the beach?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Family time.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm câu hỏi quá khứ: từ hỏi, động từ chính, địa điểm.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: My photo journal — nhật kí ảnh gia đình.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Family time

A: What did your family do at the beach?

B: We had seafood.

Dùng did với mọi chủ ngữ trong câu hỏi quá khứ. Sau did dùng take/have/buy; câu khẳng định dùng took/had/bought. Thêm cụm thời gian để người nghe hiểu việc đã xảy ra.

Phát âm: Trọng âm câu hỏi quá khứ: từ hỏi, động từ chính, địa điểm

Trọng âm câu hỏi quá khứ: từ hỏi, động từ chính, địa điểm.

Mẫu luyện nguyên bản: When did you visit Hue?

Mẫu thứ hai: What did you buy at the market?

Từ in đậm được nhấn ở bản luyện này: từ hỏi, động từ hoạt động và nơi chốn; did và you thường nhẹ hơn khi không đối chiếu. Giữ nhịp giữa các từ mang thông tin; không kéo dài mọi từ. Đây là mẫu trung tính cho bài học, không phải quy tắc cấm nhấn trợ động từ hoặc đại từ khi cần sửa/đối chiếu thông tin. Trọng âm câu khác trọng âm trong từng từ.

Đọc hiểu từng bước

Last month, my family went to Ha Long. We took a boat trip around the bay. We had seafood for lunch. My sister bought a shell picture. In the evening, we walked on the beach and talked about our day.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Gia đình đã ăn món gì? Nhập một từ tiếng Anh. Trả lời: seafood.

Viết và Project: My photo journal — nhật kí ảnh gia đình

Chọn ba ảnh được phép chia sẻ hoặc ba tranh tự vẽ về một chuyến đi. Xếp theo thứ tự, ghi thời gian/nơi chốn và một việc dưới mỗi ảnh. Dùng went/took/had/bought phù hợp; kể liên tục chứ không đọc các từ rời. Không công khai khuôn mặt hoặc thông tin riêng nếu chưa được đồng ý.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Tranh minh họa: Saturday morning — train to Hue; afternoon — museum; Sunday morning — river walk; evening — home.

Bài trình bày mẫu:
Last weekend, my family went to Hue by train. On Saturday afternoon, we visited a museum and took notes. The next morning, we walked beside the river. My mother bought a small postcard for me. We came home on Sunday evening with many happy memories.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What did your family do at the beach?

    Xem lời giải

    We had seafood.
    Dùng did với mọi chủ ngữ trong câu hỏi quá khứ. Sau did dùng take/have/buy; câu khẳng định dùng took/had/bought. Thêm cụm thời gian để người nghe hiểu việc đã xảy ra.

Từ vựng

  • boat trip

    chuyến đi thuyền

  • bay

    vịnh

  • beach

    bãi biển

  • delicious

    ngon

  • seafood

    hải sản

  • took

    đã đi/lấy

  • had

    đã có/ăn

  • bought

    đã mua

Ghi nhớ

Dùng did với mọi chủ ngữ trong câu hỏi quá khứ. Sau did dùng take/have/buy; câu khẳng định dùng took/had/bought. Thêm cụm thời gian để người nghe hiểu việc đã xảy ra.

Phát âm: Trọng âm câu hỏi quá khứ: từ hỏi, động từ chính, địa điểm. Project: My photo journal — nhật kí ảnh gia đình.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Last month, my family went to Ha Long. We took a boat trip around the bay. We had seafood for lunch. My sister bought a shell picture. In the evening, we walked on the beach and talked about our day.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “chuyến đi thuyền”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “vịnh”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “ngon”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Hello! Can we talk?
    2. 2We had seafood.
    3. 3What did your family do at the beach?
    4. 4Thank you for telling me.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Gia đình đã ăn món gì? Nhập một từ tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — My photo journal — nhật kí ảnh gia đình. Chọn ba ảnh được phép chia sẻ hoặc ba tranh tự vẽ về một chuyến đi. Xếp theo thứ tự, ghi thời gian/nơi chốn và một việc dưới mỗi ảnh. Dùng went/took/had/bought phù hợp; kể liên tục chứ không đọc các từ rời. Không công khai khuôn mặt hoặc thông tin riêng nếu chưa được đồng ý. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Theo bản luyện “When did you visit Hue?”, nhóm nào gồm các từ mang thông tin cần nhấn?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong mẫu “What did you buy at the market?”, ngoài các từ đậm đứng trước, từ nào ở cuối mang thông tin quan trọng và được nhấn?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai mẫu câu sau theo các nhóm nghĩa. Làm nổi từ mang thông tin nhưng đọc nối tự nhiên: When did you visit Hue? What did you buy at the market? Sau đó nói một câu mới cùng chức năng, tự đánh dấu từ em muốn nhấn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay