Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 2. Unit 1: All about me!

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What is your favourite subject?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề All about me!.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm đầu: dolphin, tennis.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: My favourite things — bảng sở thích.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: All about me!

A: What is your favourite subject?

B: It is English.

Giới thiệu tên, lớp, nơi sống bằng I am/I live. Hỏi sở thích: What is your favourite + danh từ số ít? Đáp It is + tên. Câu hỏi có yourself dùng khi muốn người đối thoại tự giới thiệu.

Phát âm: Trọng âm đầu: dolphin, tennis

Trọng tâm của bài: Trọng âm đầu: dolphin, tennis.

dolphin → DOL-phin (âm tiết 1); tennis → TEN-nis (âm tiết 1). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: I like dolphins. My brother plays tennis..

Đọc hiểu từng bước

My name is Hoa. I am ten years old. I am in Class 5C. I live in a small village. My favourite colour is green. My favourite subject is maths. I like learning about numbers with my friends.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Hoa học lớp nào? Trả lời: 5C.

Viết và Project: My favourite things — bảng sở thích

Chia tờ giấy thành năm ô: Colour, Food, Subject, Sport, Animal. Tự chọn hoặc vẽ mỗi mục một hình rồi ghi tên bằng tiếng Anh; viết tên nhân vật. Giới thiệu lần lượt thay vì chỉ đọc danh sách. Bạn hỏi về một mục em chưa nói.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Name: Minh | Colour: blue | Food: rice | Subject: English | Sport: badminton | Animal: dolphin

Bài trình bày mẫu:
My name is Minh, and I am in Class 5A. My favourite colour is blue, and my favourite food is rice. My favourite subject is English because I like learning new words. I like badminton, and my favourite animal is a dolphin. What are your favourite things?

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What is your favourite subject?

    Xem lời giải

    It is English.
    Giới thiệu tên, lớp, nơi sống bằng I am/I live. Hỏi sở thích: What is your favourite + danh từ số ít? Đáp It is + tên. Câu hỏi có yourself dùng khi muốn người đối thoại tự giới thiệu.

Từ vựng

  • class

    lớp học

  • address

    địa chỉ

  • favourite

    yêu thích nhất

  • subject

    môn học

  • dolphin

    cá heo

  • yellow

    màu vàng

  • countryside

    nông thôn

  • yourself

    bản thân bạn

  • tennis

    quần vợt

Ghi nhớ

Giới thiệu tên, lớp, nơi sống bằng I am/I live. Hỏi sở thích: What is your favourite + danh từ số ít? Đáp It is + tên. Câu hỏi có yourself dùng khi muốn người đối thoại tự giới thiệu.

Phát âm: Trọng âm đầu: dolphin, tennis. Project: My favourite things — bảng sở thích.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    My name is Hoa. I am ten years old. I am in Class 5C. I live in a small village. My favourite colour is green. My favourite subject is maths. I like learning about numbers with my friends.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “lớp học”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “địa chỉ”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “môn học”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1What is your favourite subject?
    2. 2Hello! Can we talk?
    3. 3It is English.
    4. 4Thank you for telling me.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Hoa học lớp nào?

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — My favourite things — bảng sở thích. Chia tờ giấy thành năm ô: Colour, Food, Subject, Sport, Animal. Tự chọn hoặc vẽ mỗi mục một hình rồi ghi tên bằng tiếng Anh; viết tên nhân vật. Giới thiệu lần lượt thay vì chỉ đọc danh sách. Bạn hỏi về một mục em chưa nói. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “dolphin” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 2 khi đọc “tennis”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ dolphin, tennis, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: I like dolphins. My brother plays tennis. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay