Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 15. Unit 14: Daily activities

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 14.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

tch cuối watch đọc /tʃ/: có chặn rồi bật hơi; sh cuối wash đọc /ʃ/: luồng hơi xát liên tục. Không bỏ phụ âm cuối khiến hai từ nghe giống nhau.

Từ trọng tâm:watch,wash. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng.

Đọc hiểu và viết

I brush my teeth in the morning. At noon, I have lunch at school. In the evening, I wash the dishes with my father. Then I read a book.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: watch — vỗ tay — wash — vỗ tay.

I watch TV. I wash my clothes.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Hoạt động ngày Chủ nhật. Chọn riêng ngày Chủ nhật, không một ngày bất kì. Chia tờ giấy thành Morning–Afternoon–Evening; vẽ việc phù hợp mỗi buổi và ghi nhãn. Sắp các tranh theo thời gian, giới thiệu cả sinh hoạt và việc nhà vừa sức.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Sunday:

MorningAfternoonEvening
brush my teeth; have breakfastclean the floorwatch TV

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): On Sundays, I brush my teeth in the morning. I have breakfast, too. In the afternoon, I clean the floor. In the evening, I watch TV.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Lập bảngMorning–Noon–Evening của em, viết ít nhất 3 việc và trình bày.

    Mẫu: In the morning, I brush my teeth. At noon, I have lunch. In the evening, I clean the floor.

Từ vựng

  • get up

    thức dậy

  • wash my face

    rửa mặt

  • brush my teeth

    đánh răng

  • have breakfast

    ăn sáng

  • wash the dishes

    rửa bát

  • clean the floor

    lau sàn

  • wash my clothes

    giặt quần áo

  • watch TV

    xem ti vi

Ghi nhớ

When do you…? hỏi lúc làm việc; What do you do in…? hỏi việc làm trong một buổi. Dùngin the morning/afternoon/evening nhưngat noon. Dùngmy trongI wash my face; đổi sở hữu theo người. Phân biệt hoạt động thói quen với việc đang xảy ra, không tự thêm-ing vào câu hiện tại đơn.

Dễ nhầm

  • Phân biệt hoạt động thói quen với việc đang xảy ra, không tự thêm-ing vào câu hiện tại đơn.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Âm cuối nào có luồng hơi xát liên tục, không có bước bật như /tʃ/?

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    I brush my teeth in the morning. At noon, I have lunch at school. In the evening, I wash the dishes with my father. Then I read a book.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bạn kể chuyện rửa bát vào buổi nào?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    The child has lunch at school.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: I brush teeth.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề hoạt động ngày chủ nhật, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Sunday:

    MorningAfternoonEvening
    brush my teeth; have breakfastclean the floorwatch TV

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Hoạt động ngày Chủ nhật: Chọn riêng ngày Chủ nhật, không một ngày bất kì. Chia tờ giấy thành Morning–Afternoon–Evening; vẽ việc phù hợp mỗi buổi và ghi nhãn. Sắp các tranh theo thời gian, giới thiệu cả sinh hoạt và việc nhà vừa sức.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Sunday:

    MorningAfternoonEvening
    brush my teeth; have breakfastclean the floorwatch TV

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: watch — vỗ tay — wash — vỗ tay.

    Đọc hai câu: I watch TV. I wash my clothes.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay