Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 12. Unit 11: My home

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về My home.
  • Thực hành Where do you live? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • street: phố.
  • road: đường.
  • village: làng.
  • apartment: căn hộ.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: Where do you live?

B: I live in a village.

Where do you live? hỏi nơi ở. DùngI live in a village/an apartment; với địa chỉ số nhà có thể dùngat. What’s the…like? hỏi đặc điểm, nên trả lời bằng tính từ nhưbusy, quiet, big, small, chứ không trả lời“I like…”. Đừng đăng địa chỉ thật của gia đình trong bài công khai; dùng địa chỉ tưởng tượng.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Ba người chơi truyền tin một địa chỉ hoàn toàn tưởng tượng. Người đầu nói nhỏ I live on Lotus Street; người cuối nhắc lại cả câu rồi đối chiếu với thẻ ban đầu. Đổi người bắt đầu. Chấp nhận I live in Lotus Street theo cách dùng Anh-Anh; không dùng địa chỉ thật.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: Where do you live?

    Xem lời giải

    I live in a village.

    Where do you live? hỏi nơi ở. DùngI live in a village/an apartment; với địa chỉ số nhà có thể dùngat. What’s the…like? hỏi đặc điểm, nên trả lời bằng tính từ nhưbusy, quiet, big, small, chứ không trả lời“I like…”. Đừng đăng địa chỉ thật của gia đình trong bài công khai; dùng địa chỉ tưởng tượng.

Từ vựng

  • street

    phố

  • road

    đường

  • village

    làng

  • apartment

    căn hộ

Ghi nhớ

Where do you live? hỏi nơi ở. DùngI live in a village/an apartment; với địa chỉ số nhà có thể dùngat. What’s the…like? hỏi đặc điểm, nên trả lời bằng tính từ nhưbusy, quiet, big, small, chứ không trả lời“I like…”. Đừng đăng địa chỉ thật của gia đình trong bài công khai; dùng địa chỉ tưởng tượng.

Dễ nhầm

  • Đừng đăng địa chỉ thật của gia đình trong bài công khai; dùng địa chỉ tưởng tượng.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: I in a village.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1I
    2. 2a village.
    3. 3live
    4. 4in
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “căn hộ”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “street” có nghĩa “đường”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “Where do you live?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay