Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 9. Unit 7: Classroom instructions

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Classroom instructions, Lesson 2.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.

Từ/cụm từNghĩa
go outra ngoài
speak Englishnói tiếng Anh
speak Vietnamesenói tiếng Việt
maycó thể (xin phép)

Hội thoại tự luyện: May I go out? (Được phép.) — Yes, you can.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: go out, speak English; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: May I go out?. Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s play — nghe, chọn, đổi vai

Chuẩn bị bốn thẻ: go out, speak English, speak Vietnamese, may. Một bạn nói một từ, bạn kia tìm thẻ rồi dùng mẫu Yes, you can. với từ phù hợp. Đúng từ và đúng mẫu được một điểm; sau bốn lượt đổi vai. Nếu học một mình, úp thẻ rồi rút và nói, ghi lại từ cần luyện thêm.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    May I go out? (Được phép.)

    Xem lời giải

    Yes, you can.

    Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.

Từ vựng

  • go out

    ra ngoài

  • speak English

    nói tiếng Anh

  • speak Vietnamese

    nói tiếng Việt

  • may

    có thể (xin phép)

Ghi nhớ

Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    Em xin phép tự mình ra ngoài. Điền một đại từ: May go out?

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Em muốn xin phép tự mình ra ngoài. Em cần nói câu nào với cô?

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1out?
    2. 2May
    3. 3go
    4. 4I
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    “Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”

    Bạn nhỏ có được ngồi xuống không?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: May I go out? (Được phép.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay