1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| go out | ra ngoài |
| speak English | nói tiếng Anh |
| speak Vietnamese | nói tiếng Việt |
| may | có thể (xin phép) |
Hội thoại tự luyện: May I go out? (Được phép.) — Yes, you can.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.