1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Câu chỉ dẫn bắt đầu bằng động từ: Open your book, please. Close your book, please. Stand up, please. Sit down, please. please giúp lời yêu cầu lịch sự. Em làm đúng hành động được yêu cầu.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| open | mở |
| close | đóng |
| stand up | đứng lên |
| sit down | ngồi xuống |
Hội thoại tự luyện: Em mời bạn ngồi xuống. — Sit down, please.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
