1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi con vật đang làm: What’s the + con vật + doing? It’s + động từ -ing. It’s climbing, swinging, counting hoặc dancing theo tình huống. Không đến gần hay cho thú ăn; miêu tả từ vị trí quan sát an toàn.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| elephant | voi |
| parrot | vẹt |
| counting | đang đếm |
| swinging | đang đu |
| climbing | đang leo |
Hội thoại tự luyện: What’s the monkey doing? (đang leo) — It’s climbing.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.