1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi em nhìn thấy gì: What can you see? I can see a/an + con vật. can không thay đổi theo I; see ở dạng gốc. a tiger, a horse, a monkey, a peacock; an elephant.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| tiger | hổ |
| horse | ngựa |
| monkey | khỉ |
| peacock | công |
Hội thoại tự luyện: What can you see? (một con hổ) — I can see a tiger.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.


