1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi vị trí nhiều đồ vật: Where are the + danh từ số nhiều? They’re in the + phòng hoặc on the + đồ vật. in là ở trong; on là trên bề mặt. Không dùng It’s cho nhiều vật.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| table | bàn |
| chair | ghế |
| lamp | đèn |
| on | ở trên |
| in | ở trong |
Hội thoại tự luyện: Where are the books? (trên bàn) — They're on the table.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.