1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| living room | phòng khách |
| bedroom | phòng ngủ |
| kitchen | nhà bếp |
| bathroom | phòng tắm |
Hội thoại tự luyện: Where's the kitchen? (ở đây) — It's here.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.
