Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 16. Unit 13: My house

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của My house, Lesson 1.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.

Từ/cụm từNghĩa
living roomphòng khách
bedroomphòng ngủ
kitchennhà bếp
bathroomphòng tắm

Hội thoại tự luyện: Where's the kitchen? (ở đây) — It's here.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

Minh hoạ chủ đề My house

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: living room, bedroom; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: The bedroom is there. (ở kia). Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s sing — lời luyện nhịp nguyên bản

Vỗ nhịp đều, đọc rồi ngân theo giai điệu em tự chọn. Đây là lời luyện mới, không phải lời ca trong sách:

living room, bedroom, say with me!
kitchen, bathroom, one, two, three!

Sau mỗi dòng, nói trọn mẫu: It's here. Mục đích là nhịp và cách phát âm, không chấm giọng hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Where's the kitchen? (ở đây)

    Xem lời giải

    It's here.

    Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.

Từ vựng

  • living room

    phòng khách

  • bedroom

    phòng ngủ

  • kitchen

    nhà bếp

  • bathroom

    phòng tắm

Ghi nhớ

Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    The bedroom is . (ở kia)

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1here.
    2. 2The
    3. 3kitchen
    4. 4is
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.

    Những chiếc ghế ở đâu?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: Where's the kitchen? (ở đây) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay