1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Xác nhận nghề: Is he/she a + nghề? Yes, he/she is. No, he/she isn’t. Có thể thêm nghề đúng: She’s a cook. Trả lời he hoặc she khớp với người được hỏi.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| cook | đầu bếp |
| farmer | nông dân |
| singer | ca sĩ |
| pupil | học sinh |
Hội thoại tự luyện: Is he a farmer? (Đúng.) — Yes, he is.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.