1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi nghề nghiệp: What’s his/her job? He’s/She’s a + nghề. his là của nam, her là của nữ. a doctor, a driver, a nurse, a worker. Không đoán nghề theo giới tính: mọi người đều có thể làm nghề mình phù hợp.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| doctor | bác sĩ |
| driver | lái xe |
| nurse | y tá |
| worker | công nhân |
| teacher | giáo viên |
Hội thoại tự luyện: What's her job? (bác sĩ) — She's a doctor.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.